(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veterano
B1
nome masculino B1 Xã hội, Lịch sử, Giao tiếp

veterano

/vɨ.tɨˈɾɐ.nu/
người kỳ cựu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "veterano" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa com muita experiência numa atividade ou profissão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người lớn tuổi, đặc biệt là người đã gắn bó với một điều gì đó trong một thời gian dài.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um veterano de guerra."

    "Anh ấy là một cựu chiến binh."

  • "O professor é um veterano no ensino de português."

    "Giáo viên là một người kỳ cựu trong việc dạy tiếng Bồ Đào Nha."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: veteranos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) veteranos
Os veteranos de guerra foram homenageados.
(Các cựu chiến binh được vinh danh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) veteranozinho
Ele é um veteranozinho no mundo dos negócios, mas já tem muito sucesso.
(Anh ấy là một người kỳ cựu trẻ trong thế giới kinh doanh, nhưng đã rất thành công.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)