novato
/nuˈvatu/
tân binh
Básico (A2)
Significado "novato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que é nova ou inexperiente numa atividade ou área específica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người mới hoặc thiếu kinh nghiệm trong một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um novato no mundo dos negócios, mas está a aprender rapidamente."
"Anh ấy là một tân binh trong thế giới kinh doanh, nhưng đang học hỏi rất nhanh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: novatos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | novatos |
Os novatos na empresa estão a aprender rapidamente.
(Những người mới vào công ty đang học hỏi rất nhanh.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | novatinho |
Ele é um novatinho no desporto, mas tem muito potencial.
(Cậu ấy là một người mới trong môn thể thao này, nhưng có rất nhiều tiềm năng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
