(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vitalidade
B1
noun Feminino B1 Sức khỏe và Thể chất

vitalidade

/vi.tɐ.liˈda.dɨ/
sức sống
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vitalidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de quem ou do que é vital; energia; força.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sức sống, sinh khí, sự tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Apesar da idade, ela mantém uma vitalidade impressionante. Estou a adorar vê-la tão ativa!"

    "Mặc dù tuổi đã cao, bà ấy vẫn giữ được sức sống đáng kinh ngạc. Tôi rất thích nhìn thấy bà ấy năng động như vậy!"

  • "A vitalidade da economia portuguesa é essencial para o futuro do país. Estamos a trabalhar arduamente para isso."

    "Sức sống của nền kinh tế Bồ Đào Nha là rất quan trọng cho tương lai của đất nước. Chúng tôi đang nỗ lực hết mình cho điều đó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo feminino. Atenção ao uso de 'a' + infinitivo em vez de 'em' + gerúndio.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vitalidades
As vitalidades destas plantas são impressionantes.
(As vitalidades destas plantas são impressionantes.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vitalidadezinha
Ela mostrou uma vitalidadezinha apesar da doença.
(Ela mostrou uma vitalidadezinha apesar da doença.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "A tua vitalidade impressiona-me; estás sempre a praticar desporto e a comer de forma saudável."
    Sức sống của bạn thật ấn tượng; bạn luôn tập thể thao và ăn uống lành mạnh.
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'Estás a praticar' là cấu trúc Continuous Aspect (đang diễn ra). 'Impressiona-me' tuân theo quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ vì đầu câu).
  • "As vitalidades da juventude são um tesouro que devemos preservar."
    Sức sống của tuổi trẻ là một kho báu mà chúng ta nên gìn giữ.
    Ở đây, 'vitalidades' được sử dụng ở dạng số nhiều, nhấn mạnh nhiều khía cạnh của sức sống. 'As' là quán từ xác định giống cái, số nhiều, hòa hợp với 'vitalidades'.
  • "Dá-me alguma da tua vitalidade! Estou a precisar de energia para concluir este projeto."
    Cho tôi một chút sức sống của bạn đi! Tôi đang cần năng lượng để hoàn thành dự án này.
    'Dá-me' (hãy cho tôi) tuân theo quy tắc Proclisis (đặt đại từ trước động từ vì câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ). 'Estou a precisar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả một nhu cầu đang diễn ra. 'Tua' là tính từ sở hữu ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens uma vitalidade invejável! Estás sempre a correr e a saltar."
    Bạn có một sức sống đáng ngưỡng mộ! Bạn luôn chạy và nhảy.
    Sử dụng 'Tu' vì đây là một lời khen thân mật. 'Estás a correr' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang chạy).
  • "Se precisares de alguma vitalidade extra, dá-te este sumo de laranja. Vai-te revigorar!"
    Nếu bạn cần thêm chút sức sống, hãy uống cốc nước cam này. Nó sẽ giúp bạn hồi phục!
    Sử dụng 'Tu' ngụ ý mối quan hệ thân thiết. 'Dá-te' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ sau động từ trong câu mệnh lệnh khẳng định. 'Vai-te revigorar!' - Đại từ 'te' được đặt trước động từ (Proclisis) khi theo sau một mệnh đề chứa động từ ở thì tương lai.
  • "A senhora demonstra uma grande vitalidade para a sua idade. Está sempre a participar em atividades."
    Bà thể hiện một sức sống tuyệt vời so với tuổi của mình. Bà luôn tham gia các hoạt động.
    Sử dụng 'A senhora' vì cần sự trang trọng. 'Está a participar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang tham gia).
(Vị trí vocab_tab4_inline)