viver
[viˈveɾ]
sống
Iniciante (A1)
Significado "viver" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Existir; ter vida; continuar a ter vida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sống; tồn tại; tiếp tục có sự sống.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu vivo em Lisboa há muitos anos."
"Tôi sống ở Lisbon nhiều năm rồi."
"Ele está a viver um momento difícil."
"Anh ấy đang trải qua một thời điểm khó khăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý vị trí của các đại từ (clíticos). Ví dụ: Estou a viver; Vivo.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | vivo |
Eu vivo em Lisboa.
(Tôi sống ở Lisbon.) |
| Tu | vives | |
| Ele/Você | vive | |
| Nós | vivemos | |
| Eles/Vocês | vivem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | vivi |
Eu vivi em Paris durante cinco anos.
(Tôi đã sống ở Paris trong năm năm.) |
| Tu | viveste | |
| Ele/Você | viveu | |
| Nós | vivemos | |
| Eles/Vocês | viveram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | vivia |
Quando era criança, eu vivia no campo.
(Khi còn bé, tôi sống ở nông thôn.) |
| Tu | vivias | |
| Ele/Você | vivia | |
| Nós | vivíamos | |
| Eles/Vocês | viviam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Eu levanto-me todos os dias às sete da manhã para ir trabalhar. É importante viver com horários."Tôi thức dậy mỗi ngày lúc bảy giờ sáng để đi làm. Sống có giờ giấc rất quan trọng.Động từ 'levantar-se' (thức dậy) là một động từ phản thân. Đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ 'levanto' (enclisis) vì nó đứng đầu câu. 'Viver' được dùng với nghĩa 'sống' nói chung.
-
"Tu estás a viver uma vida emocionante agora que te mudaste para Lisboa. Diverte-te!"Bạn đang sống một cuộc sống thú vị kể từ khi chuyển đến Lisbon. Chúc bạn vui vẻ!'Estar a viver' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động 'sống' (cuộc sống) đang diễn ra. 'Te mudaste' thể hiện hành động phản thân (mudaste-te) đã xảy ra. Ngôi 'Tu' (bạn) được dùng cho sự thân mật. Lưu ý cách dùng 'diverte-te' (hãy vui vẻ), đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ.
-
"Eles vivem numa pequena aldeia, mas agora estão a viver um período difícil e precisam de ajuda para se manterem."Họ sống ở một ngôi làng nhỏ, nhưng hiện tại họ đang trải qua một giai đoạn khó khăn và cần sự giúp đỡ để duy trì cuộc sống.'Vivem' nghĩa là 'sống' (tồn tại) ở hiện tại. 'Estão a viver' diễn tả một giai đoạn khó khăn đang diễn ra. 'Manterem-se' (duy trì bản thân) là động từ phản thân ở dạng nguyên thể, với đại từ 'se' đặt sau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
