volátil
/vu.ɫaˈtiɫ/
dễ bay hơi
Independente (B2)
Significado "volátil" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que muda facilmente de ideias ou de comportamento; instável, inconstante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ thay đổi nhanh chóng và khó đoán, đặc biệt là theo chiều hướng xấu.
Exemplos (Ví dụ)
"O mercado financeiro está muito volátil esta semana."
"Thị trường tài chính rất dễ bay hơi (biến động) trong tuần này."
"A situação política é volátil e pode mudar a qualquer momento."
"Tình hình chính trị rất dễ bay hơi và có thể thay đổi bất cứ lúc nào."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | volátil |
A situação é volátil.
(Tình hình rất dễ biến động.) |
| Masculine Plural | voláteis |
Os líquidos são voláteis.
(Các chất lỏng dễ bay hơi.) |
| Feminine Plural | voláteis |
As memórias eram voláteis.
(Những ký ức rất dễ phai mờ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | volatilíssimo |
O composto é volatilíssimo.
(Hợp chất này cực kỳ dễ bay hơi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras jovem, eras muito volátil; estavas sempre a mudar de opinião sobre o que querias ser quando fosses grande."Khi còn trẻ, mày rất hay thay đổi; mày luôn đổi ý về việc mày muốn trở thành gì khi lớn lên.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') cho ngôi 'tu', diễn tả một đặc điểm trong quá khứ. Cấu trúc 'estavas a mudar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động 'thay đổi' đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
-
"Naquela altura, a bolsa de valores era muito volátil e os investidores estavam sempre a vender e a comprar ações freneticamente."Vào thời điểm đó, thị trường chứng khoán rất biến động và các nhà đầu tư liên tục bán và mua cổ phiếu một cách điên cuồng.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả trạng thái của thị trường chứng khoán. 'Estavam a vender e a comprar' (estar + a + infinitivo) diễn tả các hành động đang diễn ra đồng thời và liên tục.
-
"Antigamente, o humor dele era volátil; um dia era simpático e no outro dia já se mostrava irritadiço. Estava sempre a reagir de forma imprevisível."Ngày xưa, tâm trạng của anh ấy thất thường; hôm nay thì dễ chịu, hôm sau lại tỏ ra khó chịu. Anh ấy luôn phản ứng một cách khó đoán.Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả tính chất thay đổi của tâm trạng. 'Estava sempre a reagir' (estar + a + infinitivo) nhấn mạnh sự liên tục và thường xuyên của hành động 'phản ứng'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
