caprichoso
/kɐ.pɾiˈʃozu/
tính khí thất thường
Independente (B2)
Significado "caprichoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que age por capricho; instável, inconstante.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thất thường, hay thay đổi, đồng bóng, khó đoán.
Exemplos (Ví dụ)
"O tempo está muito caprichoso hoje."
"Thời tiết hôm nay rất thất thường."
"Ela é uma pessoa caprichosa e difícil de agradar."
"Cô ấy là một người tính khí thất thường và khó làm hài lòng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | caprichosa |
Ela é muito caprichosa com os seus trabalhos manuais.
(Cô ấy rất tỉ mỉ với các công việc thủ công của mình.) |
| Masculine Plural | caprichosos |
Os alunos são caprichosos na apresentação dos trabalhos.
(Các học sinh tỉ mỉ trong việc trình bày các bài tập.) |
| Feminine Plural | caprichosas |
As decorações estavam muito caprichosas.
(Những đồ trang trí rất tỉ mỉ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | caprichosíssimo |
O trabalho dele ficou caprichosíssimo.
(Bài làm của anh ấy trở nên cực kỳ tỉ mỉ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
