vulcão
[vulˈkɐ̃w̃]
núi lửa
Intermediário (B1)
Significado "vulcão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Montanha que possui uma abertura, geralmente na sua extremidade superior (cratera), pela qual são expelidos matérias incandescentes, gases e poeiras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Núi lửa, một ngọn núi hoặc đồi, thường có hình nón, có miệng núi lửa hoặc lỗ thông hơi, qua đó dung nham, các mảnh đá, hơi nóng và khí được hoặc đã phun trào từ lớp vỏ trái đất.
Exemplos (Ví dụ)
"O vulcão entrou em erupção e destruiu a cidade."
"Núi lửa phun trào và phá hủy thành phố."
"Estamos a estudar a formação dos vulcões na aula de geografia."
"Chúng tôi đang học về sự hình thành của núi lửa trong lớp địa lý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: vulcões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vulcões |
Os vulcões em erupção são um espetáculo impressionante da natureza.
(Các núi lửa đang phun trào là một cảnh tượng thiên nhiên ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vulcãozinho |
Este é um vulcãozinho inativo, perfeito para uma caminhada.
(Đây là một ngọn núi lửa nhỏ không hoạt động, hoàn hảo cho một chuyến đi bộ đường dài.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
