(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cratera
B1
noun Feminino B1 Địa chất học, Thiên văn học

cratera

[kɾɐˈtɛɾɐ]
hố
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "cratera" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Depressão em forma de taça na superfície de um planeta ou satélite, geralmente causada por impacto de um meteorito ou atividade vulcânica.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hố lớn, có hình dạng như cái bát trên mặt đất hoặc trên một thiên thể, thường được gây ra bởi một vụ nổ hoặc sự va chạm của thiên thạch hoặc vật thể khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cratera da Lua é visível a olho nu."

    "Có thể nhìn thấy miệng núi lửa trên Mặt Trăng bằng mắt thường."

  • "O impacto do meteorito criou uma enorme cratera."

    "Vụ va chạm thiên thạch đã tạo ra một miệng hố lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

cavidade(hốc, lỗ) buraco(lỗ, hố)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) crateras
As crateras na Lua são visíveis com um telescópio.
(Các miệng núi lửa trên Mặt Trăng có thể nhìn thấy bằng kính viễn vọng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) craterazinha
Esta craterazinha foi formada por um pequeno impacto.
(Miệng núi lửa nhỏ này được hình thành bởi một tác động nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A minha cratera favorita na Lua é a Tycho."
    Miệng hố va chạm yêu thích của tôi trên Mặt Trăng là Tycho.
    Sử dụng hạn định từ sở hữu 'minha' (của tôi). Đây là dạng giống cái, số ít, phải hòa hợp với danh từ 'cratera' mà nó bổ nghĩa.
  • "Tu já viste o tamanho da cratera do teu vulcão de plasticina? É maior que a minha!"
    Bạn đã thấy kích thước miệng hố của cái núi lửa đất nặn của bạn chưa? Nó to hơn của tôi!
    Sử dụng hạn định từ 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') đi với danh từ 'vulcão' và đại từ sở hữu 'minha' (của tôi) đứng một mình, ngầm chỉ 'a minha cratera'.
  • "Nós estamos a estudar as vossas fotografias das crateras para o nosso projeto."
    Chúng tôi đang nghiên cứu những bức ảnh của các bạn về các miệng hố cho dự án của chúng tôi.
    Kết hợp hai hạn định từ sở hữu: 'vossas' (của các bạn) và 'nosso' (của chúng tôi). Đặc biệt, câu này dùng cấu trúc 'estamos a estudar' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra, là quy chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a observar as crateras da Lua com o teu telescópio?"
    Có phải bạn đang quan sát những miệng núi lửa trên Mặt Trăng bằng kính viễn vọng của bạn không?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a observar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với 'Tu'.
  • "Nós estamos a estudar como se formaram estas crateras gigantes."
    Chúng tôi đang nghiên cứu cách mà những miệng núi lửa khổng lồ này được hình thành.
    'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho thấy hành động đang diễn ra.
  • "Eles estão a dizer que as crateras de Marte são mais profundas do que as da Terra."
    Họ đang nói rằng các miệng núi lửa trên Sao Hỏa sâu hơn các miệng núi lửa trên Trái Đất.
    'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Estão a dizer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)