(Vị trí top_banner)
Hình minh họa açık sözlü
B2
Sıfat B2 Chung

açık sözlü

/ɑːt͡ʃɯk søzˈly/
lý do công khai
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "açık sözlü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düşüncelerini ve duygularını çekinmeden, dürüstçe ifade eden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được công khai tuyên bố hoặc thừa nhận một cách thẳng thắn và không hề e ngại.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, her zaman açık sözlü bir insan olmuştur."

    "Anh ấy luôn là một người thẳng thắn."

  • "Açık sözlü olmak bazen insanları incitebilir."

    "Thẳng thắn đôi khi có thể làm tổn thương người khác."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý. 'Açık' (mở, công khai) và 'sözlü' (bằng lời nói, có lời) kết hợp để tạo thành 'açık sözlü' (thẳng thắn).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)