(Vị trí top_banner)
Hình minh họa açıklayıcı
B2
sıfat B2 Chung

açıklayıcı

/ɑt͡ʃɯklɑjɯd͡ʒɯ/
có tính chất tiết lộ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "açıklayıcı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Daha önce bilinmeyen veya gizli olan bir şeyi ortaya çıkaran; şaşırtıcı derecede bilgilendirici.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiết lộ điều gì đó trước đây chưa được biết hoặc bị che giấu; mang tính thông tin một cách đáng ngạc nhiên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gazeteci, olayın açıklayıcı bir özetini sundu."

    "Nhà báo đã trình bày một bản tóm tắt mang tính chất tiết lộ về vụ việc."

  • "Bu kitap, Türkiye'nin tarihini açıklayıcı bir şekilde anlatıyor."

    "Cuốn sách này kể về lịch sử Thổ Nhĩ Kỳ một cách có tính chất tiết lộ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' đi với 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)