(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acıklı
B2
Sıfat B2 Đời sống hàng ngày

acıklı

/aˈt͡ʃɯk.ɫɯ/
thảm hại
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "acıklı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Üzüntü, acıma veya bazen saygısızlık uyandıran; zayıf veya etkisiz olduğu için üzücü veya yetersiz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác buồn bã, thương hại, hoặc đôi khi thiếu tôn trọng vì ai đó hoặc điều gì đó yếu đuối hoặc không hiệu quả.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Acıklı bir durumdaydı."

    "Anh ấy đã ở trong một tình trạng thảm hại."

  • "Takımın acıklı performansı taraftarları hayal kırıklığına uğrattı."

    "Màn trình diễn thảm hại của đội đã khiến người hâm mộ thất vọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha acıklı
Bu hikaye diğerinden daha acıklı.
(Câu chuyện này bi thảm hơn câu chuyện kia.)
Superlative (En) en acıklı
Bu film izlediğim en acıklı filmdi.
(Đây là bộ phim bi thảm nhất tôi từng xem.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Acı -> Apacıklı (Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên)
(Acı -> Apacıklı (Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên))

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Acıklı konuşan adam, herkesi duygulandırdı."
    Người đàn ông nói chuyện một cách đau lòng đã khiến mọi người xúc động.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'acıklı' trong trường hợp này. 'acıklı' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'konuşan adam'.
  • "Acıklı bir hikaye anlatan kadın, gözyaşlarını tutamadı."
    Người phụ nữ kể một câu chuyện đau lòng đã không thể kìm được nước mắt.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'acıklı' trong trường hợp này. 'acıklı' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'hikaye'.
  • "Onun acıklı bakışları, içimi burktu."
    Ánh mắt đau buồn của anh ấy làm tôi đau lòng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'acıklı' trong trường hợp này. 'acıklı' ở đây là tính từ bổ nghĩa cho 'bakışları'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)