ezik
/eˈzik/
kẻ yếu thế
İyi (B2)
Anlam "ezik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Güçsüz, zayıf durumda olan kimse; baskı altında kolayca yönlendirilebilen kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người đàn ông bị xem là thụ động, phục tùng và thiếu tính thống trị, đặc biệt là so với một người đàn ông alpha.
Örnekler (Ví dụ)
"O, her zaman ezik rolünü oynuyor."
"Anh ta luôn đóng vai kẻ yếu thế."
"Eziklere yardım etmek önemlidir."
"Giúp đỡ những người yếu thế là rất quan trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý cách sử dụng trong các cụm từ ghép; thường mang nghĩa tiêu cực.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"O, bir eziği kolayca manipüle eder."Anh ta dễ dàng thao túng một người yếu đuối.Hậu tố đối cách '-i' đã được thêm vào từ 'ezik'. Từ gốc 'ezik' kết thúc bằng 'k'. Khi gặp nguyên âm của hậu tố '-i', 'k' biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) theo quy tắc biến âm p, ç, t, k. Hậu tố '-i' tuân thủ hài hòa nguyên âm Lớn (nguyên âm cuối của 'ezik' là 'i', nên hậu tố là '-i').
-
"Gerçek kahramanlar her zaman eziklere yardım eder."Những anh hùng đích thực luôn giúp đỡ những người yếu đuối.Hậu tố số nhiều '-ler' và hậu tố chỉ hướng (dative) '-e' đã được thêm vào từ 'ezik'. '-ler' tuân thủ hài hòa nguyên âm Lớn (nguyên âm cuối của 'ezik' là 'i' nên hậu tố là '-ler'). Hậu tố '-e' tuân thủ hài hòa nguyên âm Lớn (nguyên âm cuối của 'ezikler' là 'e' nên hậu tố là '-e'). 'k' ở cuối từ 'ezik' không bị biến đổi vì nó được theo sau bởi phụ âm 'l' của hậu tố số nhiều, không phải nguyên âm trực tiếp.
-
"Ezikler, maalesef toplumda sıkça ezilir."Thật không may, những người yếu đuối thường bị áp bức trong xã hội.Hậu tố số nhiều '-ler' đã được thêm vào từ 'ezik'. Từ gốc 'ezik' kết thúc bằng nguyên âm 'i' (thuộc nhóm E), nên hậu tố số nhiều là '-ler' theo quy tắc hài hòa nguyên âm Lớn. 'k' ở cuối từ 'ezik' không bị biến đổi vì nó được theo sau bởi phụ âm 'l' của hậu tố số nhiều.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"O, eziklerin çaresizliğine kayıtsız kalamadı."Anh ấy không thể thờ ơ trước sự tuyệt vọng của những kẻ yếu thế.Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'ezik' để chỉ nhiều người yếu thế. Hậu tố '-in' (thuộc cách) biểu thị 'của những'. Vì 'ezikler' kết thúc bằng 'r', không có biến âm phụ âm. Hậu tố '-in' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Eziğin feryadı, kalbimi derinden yaraladı."Tiếng kêu than của kẻ yếu đuối làm trái tim tôi tổn thương sâu sắc.Hậu tố '-in' (thuộc cách) được thêm vào 'ezik' để chỉ 'của kẻ yếu đuối'. 'ezik' kết thúc bằng phụ âm 'k' nhưng không biến âm vì không theo sau bởi nguyên âm. Hậu tố '-in' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Bu eziğin umutsuz bakışları, içimi acıttı."Ánh mắt tuyệt vọng của kẻ yếu đuối này khiến tôi đau lòng.Hậu tố '-in' (thuộc cách) được thêm vào 'ezik' để chỉ 'của kẻ yếu đuối'. Không có biến âm phụ âm vì 'ezik' kết thúc bằng 'k' và không theo sau bởi nguyên âm. Hậu tố '-in' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ.
Liên từ cao cấp
-
"O kadar ezikti ki, her zorluğa boyun eğdi ve hiçbir zaman hakkını aramadı."Anh ta yếu đuối đến nỗi, anh ta cúi đầu trước mọi khó khăn và không bao giờ đòi quyền lợi của mình.Thêm hậu tố '-ti' (ezik + -ti) để tạo thành tính từ từ danh từ, chỉ trạng thái yếu đuối. Hậu tố '-ki' được thêm vào để liên kết mệnh đề và tạo thành một mệnh đề quan hệ.
-
"Eziklerden nefret etmemek elde değil, zira çoğu zaman kendi çıkarları için başkalarını eziyorlar."Không thể không ghét những kẻ yếu đuối, vì họ thường xuyên chèn ép người khác vì lợi ích của bản thân.Thêm hậu tố '-ler' (ezik + -ler) để tạo thành số nhiều, chỉ 'những người yếu đuối'. 'Zira' là một liên từ cao cấp mang nghĩa 'bởi vì'.
-
"Onu o kadar ezik gördüm ki, yardım etmeden edemedim; kaldı ki, kimse ona destek olmuyordu."Tôi thấy anh ta quá yếu đuối nên không thể không giúp đỡ; hơn nữa, không ai ủng hộ anh ta cả.Thêm hậu tố '-ik' (ezik + -ik) để thể hiện một mức độ, nghĩa là 'yếu đuối' ở một mức độ nào đó. 'Kaldı ki' là một liên từ cao cấp mang nghĩa 'hơn nữa'.
Thì Tương lai
-
"O kadar çok çalışacağım ki, bu sınavda ezikleri geçeceğim."Tôi sẽ học hành chăm chỉ đến mức tôi sẽ vượt qua những kẻ yếu kém trong kỳ thi này.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'ezik' để tạo thành số nhiều (ezikler), và sau đó hậu tố '-i' (chuyển thành 'i' theo hòa âm nguyên âm hẹp) được thêm vào để biểu thị đối tượng trực tiếp (accusative case).
-
"Gelecekte daha ezik olmamak için şimdi kendimi geliştirmeliyim."Tôi phải cải thiện bản thân ngay bây giờ để không trở nên yếu kém hơn trong tương lai.Hậu tố '-ik' (chuyển thành '-ik' theo hòa âm nguyên âm hẹp) được thêm vào 'ezik' để tạo thành trạng thái 'ezik olmak' (trở nên yếu kém), sau đó âm đệm '-i' được thêm vào để nối 'ezik' và 'olmamak'.
-
"Onu ezecek bir insan olmayacağım, her zaman destek olacağım."Tôi sẽ không trở thành một người chèn ép cậu ấy, tôi sẽ luôn ủng hộ cậu ấy.Hậu tố '-ecek' (thì tương lai) được thêm vào động từ 'ezmek' (chèn ép), được tạo ra từ gốc 'ezik'. Trong trường hợp này, 'ezik' không được sử dụng trực tiếp như danh từ mà được biến đổi thành động từ.
Cấu trúc Có và Không có
-
"O eziğin hiç arkadaşı yok."Tên yếu đuối đó không có người bạn nào cả.Từ 'ezik' được thêm hậu tố sở hữu cách (genitive) '-in' để chỉ sự sở hữu ('của tên yếu đuối'). Phụ âm cuối 'k' biến đổi thành 'ğ' vì theo sau là một nguyên âm (biến âm phụ âm). Hậu tố '-in' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (i -> i).
-
"Bu takımda eziklere yer yok."Trong đội này không có chỗ cho những kẻ yếu đuối.Từ 'ezik' được thêm hậu tố số nhiều '-ler' (vì nguyên âm cuối của 'ezik' là 'e/i' nên dùng '-ler'), sau đó thêm hậu tố chỉ cách (dative) '-e' để tạo thành 'cho những kẻ yếu đuối'. Hậu tố '-e' tuân theo hòa phối nguyên âm 2 chiều (e -> e).
-
"Onların takımında her zaman bir eziği var."Trong đội của họ lúc nào cũng có một kẻ yếu đuối.Từ 'ezik' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-i' ('kẻ yếu đuối của họ'). Phụ âm cuối 'k' biến đổi thành 'ğ' vì theo sau là một nguyên âm. Hậu tố '-i' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (i -> i).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
