(Vị trí top_banner)
Hình minh họa açıklığa kavuşturmak
B2
Fiil B2 Chung

açıklığa kavuşturmak

/aːt͡ʃɯklaːˈɰa kavuʃturˈmak/
làm cho rõ ràng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "açıklığa kavuşturmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi açık ve anlaşılır hale getirmek; bir şeyi kolayca anlaşılabilir veya tanınabilir bir şekilde ortaya çıkarmak veya kanıtlamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng; tiết lộ hoặc chứng minh điều gì đó theo cách dễ hiểu hoặc dễ nhận biết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Polis, olayı açıklığa kavuşturmak için elinden geleni yaptı."

    "Cảnh sát đã làm tất cả những gì có thể để làm rõ vụ việc."

  • "Bu rapor, şirketin mali durumunu açıklığa kavuşturacak."

    "Báo cáo này sẽ làm rõ tình hình tài chính của công ty."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

izah etmek(Giải thích) netleştirmek(Làm rõ)

Zıt Anlamlılar

muğlak bırakmak(Để lại mơ hồ) karmaşıklaştırmak(Làm phức tạp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể giả định (Mong muốn)
  • "Bu konuyu daha da açıklığa kavuşturalım."
    Hãy làm rõ vấn đề này hơn nữa.
    Hậu tố '-alım' được thêm vào để tạo thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'u' nên hậu tố '-alım' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Belki de durumu açıklığa kavuşturmalısın."
    Có lẽ bạn nên làm rõ tình hình.
    Hậu tố '-malı' (cần phải, nên) được thêm vào để tạo thể giả định (İstek Kipi) biểu thị sự cần thiết hoặc khuyên bảo. Tiếp theo là hậu tố '-sın' để chia ở ngôi thứ hai số ít (bạn). Nguyên âm cuối của '-malı' là 'ı' nên '-sın' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ 4 chiều.
  • "Bu durumu açıklığa kavuşturmaya çalışalım."
    Hãy cố gắng làm rõ tình huống này.
    Hậu tố '-maya' được thêm vào sau gốc động từ để tạo dạng danh động từ (mastar) với ý nghĩa 'để làm rõ'. Sau đó, '-lım' (chúng ta hãy) được thêm vào, tạo thành câu mệnh lệnh ở ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta). '-maya' được thêm vào sau '-tur' (từ kavuşturmak) vì '-maya' cần một động từ làm gốc để chia.
Thì Tương lai
  • "Bu konuyu yarınki toplantıda açıklığa kavuşturacağız."
    Chúng ta sẽ làm rõ vấn đề này trong cuộc họp ngày mai.
    Động từ 'açıklığa kavuşturmak' được chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều (biz - chúng ta). Hậu tố '-acak' (biến đổi thành '-acağız' theo hòa âm nguyên âm lớn và thêm âm đệm 'y') được thêm vào để diễn tả thì tương lai, và '-ız' để chỉ ngôi 'biz'.
  • "Polis, hırsızlık olayını en kısa sürede açıklığa kavuşturacaktır."
    Cảnh sát sẽ làm sáng tỏ vụ trộm trong thời gian sớm nhất.
    Động từ 'açıklığa kavuşturmak' được chia ở thì tương lai ngôi thứ ba số ít (o - anh ấy/cô ấy/nó). Hậu tố '-acak' (biến đổi thành '-acaktır' theo hòa âm nguyên âm lớn và thêm âm đệm 'y' để liên kết) được thêm vào để diễn tả thì tương lai, và '-tır' là hậu tố tăng cường ý nghĩa chắc chắn.
  • "Yeni kanıtlar, gerçeği açıklığa kavuşturacak."
    Những bằng chứng mới sẽ làm sáng tỏ sự thật.
    Động từ 'açıklığa kavuşturmak' được chia ở thì tương lai ngôi thứ ba số ít (o - nó). Hậu tố '-acak' được thêm vào để diễn tả thì tương lai (theo hòa âm nguyên âm lớn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)