(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acıma
B1
İsim B1 Cảm xúc, Đạo đức

acıma

/aˈdʒɯma/
thương xót
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "acıma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birinin çektiği acı veya sıkıntı karşısında duyulan üzüntü ve şefkat duygusu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy thương xót hoặc buồn bã trước sự đau khổ của ai đó; thể hiện lòng thương xót hoặc sự tử tế đối với ai đó đang gặp khó khăn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dilencilere acımalıyız."

    "Chúng ta nên thương xót những người ăn xin."

  • "O kadar yoksulluk içinde yaşadıklarına acıdım."

    "Tôi đã rất thương xót khi họ sống trong cảnh nghèo đói như vậy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đi với cách Dative ( -e / -a ) khi thể hiện đối tượng được thương xót. Ví dụ: 'Ona acıdım' (Tôi thương xót anh ta/cô ta).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) acıma
Onun acımasına dayanamıyorum.
(Tôi không thể chịu đựng được sự thương hại của anh ấy/cô ấy.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) acıma
Onun acımayı hak etmediğini düşünüyorum.
(Tôi nghĩ rằng anh ấy/cô ấy không xứng đáng với sự thương hại.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) acımaya
Acımaya ihtiyacım yok.
(Tôi không cần sự thương hại.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) acımada
Acımada bir sınır olmalı.
(Phải có một giới hạn trong sự thương hại.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) acımadan
Acımadan yardım edemeyiz.
(Chúng ta không thể giúp đỡ mà không có sự thương hại.)
Plural (Çoğul) acımalar
Acımalar hiçbir şeyi değiştirmez.
(Sự thương hại không thay đổi bất cứ điều gì.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)