ağırlaşmak
/aːˈɰɯɾɫaʃ.mak/
bị đè nặng
İyi (B2)
Anlam "ağırlaşmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ağırlık kazanmak, yük altında kalmak; mecazi anlamda, zorluk veya sıkıntı veren bir şeyin etkisi altında kalmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị gánh nặng, bị đè nặng bởi một vật nặng, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng; bị cản trở bởi điều gì đó gây ra khó khăn hoặc gian khổ.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sorumluluklar altında ağırlaştım."
"Tôi bị đè nặng dưới những trách nhiệm này."
"Hava gittikçe ağırlaşıyor, sanki yağmur yağacak."
"Không khí ngày càng nặng nề, như thể trời sắp mưa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: Động từ 'ağırlaşmak' có thể đi kèm với trạng thái cảm xúc hoặc tình huống, không chỉ vật chất. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Hasta ağırlaşma, hemen ambulansı ara!"Đừng để bệnh tình trở nặng, gọi xe cứu thương ngay!Thêm hậu tố '-ma' (dạng phủ định của động từ) vào 'ağırlaş' (gốc động từ) để tạo thành 'ağırlaşma' (đừng trở nặng). Sau đó thêm '!', câu mệnh lệnh (Emir Kipi).
-
"Sorunlar ağırlaşmasın diye erken önlem al."Hãy phòng ngừa sớm để các vấn đề không trở nên trầm trọng hơn.Thêm hậu tố '-masın' (dạng phủ định ngôi thứ ba số ít) vào 'ağırlaş' (gốc động từ) để tạo thành 'ağırlaşmasın' (đừng trở nên trầm trọng hơn). Sau đó thêm 'diye' (để).
-
"Ağırlaşan yükü bırak ve dinlen biraz!"Hãy bỏ gánh nặng đang trở nên nặng nề hơn và nghỉ ngơi một chút!Thêm hậu tố '-an' (tính từ phân từ) vào 'ağırlaş' (gốc động từ) để tạo thành 'ağırlaşan' (đang trở nên nặng nề hơn), sau đó 'yükü' (gánh nặng - tân ngữ xác định).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke sorunlar bu kadar ağırlaşmasa!"Ước gì các vấn đề không trở nên nghiêm trọng đến thế!Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo dạng phủ định của động từ. Hậu tố '-sa' được thêm vào để tạo thể điều ước (İstek Kipi) ở ngôi thứ ba số ít (3rd person singular). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
-
"Umarım bu hastalık daha fazla ağırlaşmaya!"Tôi hy vọng căn bệnh này sẽ không trở nên trầm trọng hơn!Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo dạng phủ định của động từ. Hậu tố '-ya' được thêm vào để tạo thể điều ước (İstek Kipi) ở ngôi thứ nhất số ít (1st person singular). 'y' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'a' và 'a' gặp nhau.
-
"Dilerim, borçlarınız zamanla ağırlaşmaya!"Tôi ước rằng các khoản nợ của bạn sẽ không trở nên nặng nề hơn theo thời gian!Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo dạng phủ định của động từ. Hậu tố '-ya' được thêm vào để tạo thể điều ước (İstek Kipi) ở ngôi thứ nhất số ít (1st person singular). 'y' là âm đệm (buffer letter) được thêm vào để tránh hai nguyên âm 'a' và 'a' gặp nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
