hafiflemek
[hɑːfifleˈmec]
dịu dần
Orta (B1)
Anlam "hafiflemek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Şiddeti veya etkisi azalmak, yavaş yavaş kaybolmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đang trở nên ít gay gắt hoặc lan rộng hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Baş ağrım yavaş yavaş hafifliyor."
"Cơn đau đầu của tôi đang dịu dần."
"Fırtına giderek hafifledi."
"Cơn bão dần dịu đi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm. Khi muốn diễn tả sự dịu đi của một cái gì đó (ví dụ: cơn đau), có thể sử dụng cấu trúc 'X hafiflemek', trong đó X là chủ ngữ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
