(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gerek
A2
modal verb A2 Ngôn ngữ học

gerek

[ɡeˈɾek]
phải
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gerek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Zorunluluk, ihtiyaç veya gereklilik ifade eden modal fiil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được dùng để diễn tả sự cần thiết, bắt buộc, hoặc nghĩa vụ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yarın erken kalkmam gerek."

    "Tôi phải dậy sớm vào ngày mai."

  • "Bu kitabı okuman gerek."

    "Bạn phải đọc cuốn sách này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

lazım(cần thiết) mecbur(bắt buộc)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ `gerek` thường đi kèm với hậu tố chỉ ngôi (ví dụ: `gerek-iyor-um`, `gerek-iyor-sun`). Lưu ý sự hòa phối nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Sen gelince yemek yapmam gerek."
    Bạn đến thì tôi cần phải nấu ăn.
    Thêm hậu tố '-mem' vào 'gerek' để diễn tả sự cần thiết/bổn phận ở ngôi thứ nhất số ít (ben). Không có nguyên âm nào được thêm vào 'gerek' trong trường hợp này. Hậu tố '-ince' thêm vào 'gel' (đến) để chỉ thời điểm (khi).
  • "Hava kararınca eve gitmemiz gerek."
    Khi trời tối, chúng ta cần phải về nhà.
    Thêm hậu tố '-memiz' vào 'gerek' để diễn tả sự cần thiết/bổn phận ở ngôi thứ nhất số nhiều (biz). Hòa âm nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (e -> e). Hậu tố '-ince' thêm vào 'karar' (tối) để chỉ thời điểm (khi).
  • "Sınav bitince dinlenmen gerek."
    Khi kỳ thi kết thúc, bạn cần phải nghỉ ngơi.
    Thêm hậu tố '-men' vào 'gerek' để diễn tả sự cần thiết/bổn phận ở ngôi thứ hai số ít (sen). Hòa âm nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (e -> e). Hậu tố '-ince' thêm vào 'bit' (kết thúc) để chỉ thời điểm (khi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)