(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aşağılamak
B2
verb B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

aşağılamak

[ɑʃɑːɫɑˈmɑk]
coi thường
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aşağılamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi veya birini değersiz görmek, küçük düşürmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện ý kiến rằng điều gì đó không đáng giá; mang tính miệt thị, coi thường.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onu herkesin önünde aşağıladı."

    "Anh ta đã coi thường cô ấy trước mặt mọi người."

  • "Kendini sürekli aşağılıyor, bu da özgüvenini zedeliyor."

    "Anh ấy liên tục coi thường bản thân, điều này làm tổn hại đến sự tự tin của anh ấy."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ rõ đối tượng bị coi thường. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Kimseyi aşağılama!"
    Đừng hạ thấp ai cả!
    Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) và '-la' (số nhiều ngôi thứ hai số ít) vào gốc 'aşağıla-' của động từ 'aşağılamak'. Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo câu mệnh lệnh phủ định. Vì 'aşağıla' kết thúc bằng một nguyên âm, không cần âm đệm.
  • "Onu halkın önünde aşağılamayın!"
    Đừng hạ thấp anh ta trước mặt mọi người!
    Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) và '-yın' (số nhiều ngôi thứ hai số nhiều) vào gốc 'aşağıla-' của động từ 'aşağılamak'. Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo câu mệnh lệnh phủ định. Âm đệm '-y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liền kề (a và ı).
  • "Kendini bu kadar aşağılama!"
    Đừng hạ thấp bản thân quá nhiều!
    Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) vào gốc 'aşağıla-' của động từ 'aşağılamak'. Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo câu mệnh lệnh phủ định. Vì 'aşağıla' kết thúc bằng một nguyên âm, không cần âm đệm.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke kimseyi aşağılamayasın."
    Ước gì bạn đừng hạ thấp ai cả.
    Hậu tố '-ma' biến 'aşağılamak' thành dạng phủ định, '-ya' là âm đệm, '-sın' là hậu tố của İstek Kipi (Thể giả định) ngôi thứ hai số ít (sen).
  • "Umarım bu davranışınla kendini aşağılamayasın."
    Tôi hy vọng bạn không tự hạ thấp mình bằng hành vi này.
    Hậu tố '-ma' biến 'aşağılamak' thành dạng phủ định, '-ya' là âm đệm, '-sın' là hậu tố của İstek Kipi (Thể giả định) ngôi thứ hai số ít (sen).
  • "Dilerim ki o, başkalarını aşağılamaya."
    Tôi mong rằng anh ấy/cô ấy sẽ không hạ thấp người khác.
    Hậu tố '-ya' là âm đệm, '-a' là hậu tố của İstek Kipi (Thể giả định) ngôi thứ ba số ít (o).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Patron, çalışanlarını sürekli aşağılamış."
    Ông chủ được cho là đã liên tục hạ thấp nhân viên của mình.
    Hậu tố '-mış' được thêm vào sau gốc từ 'aşağıla-' (từ 'aşağılamak' bỏ '-mak'). '-mış' là hậu tố của thì Quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman), biểu thị một sự kiện mà người nói không trực tiếp chứng kiến, mà nghe được hoặc suy luận. Không có biến âm hay âm đệm ở đây.
  • "O kadar zeki olduğunu sanıyormuş ki, herkesi aşağılamış."
    Anh ta nghĩ mình thông minh đến mức, nghe nói anh ta đã coi thường tất cả mọi người.
    Hậu tố '-mış' được thêm vào sau gốc từ 'aşağıla-' (từ 'aşağılamak' bỏ '-mak'). '-mış' là hậu tố của thì Quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman), biểu thị một sự kiện mà người nói không trực tiếp chứng kiến, mà nghe được hoặc suy luận. Không có biến âm hay âm đệm ở đây.
  • "Söylentilere göre, yönetici yeni stajyeri çok aşağılamış."
    Theo tin đồn, người quản lý đã hạ thấp người thực tập sinh mới rất nhiều.
    Hậu tố '-mış' được thêm vào sau gốc từ 'aşağıla-' (từ 'aşağılamak' bỏ '-mak'). '-mış' là hậu tố của thì Quá khứ gián tiếp (Duyulan Geçmiş Zaman), biểu thị một sự kiện mà người nói không trực tiếp chứng kiến, mà nghe được hoặc suy luận. Không có biến âm hay âm đệm ở đây.
(Vị trí vocab_tab4_inline)