bariz
/baːˈɾiz/
tài năng hiển nhiên
Orta (B1)
Anlam "bariz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kolayca görülebilen veya anlaşılabilen; açık, belirgin, aşikâr.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dễ nhận thấy hoặc dễ hiểu; rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun yeteneği bariz bir şekilde ortadaydı."
"Tài năng của anh ấy đã thể hiện một cách rõ ràng."
"Bariz hatalar yapmaktan kaçınmalısın."
"Bạn nên tránh mắc những lỗi hiển nhiên."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Bariz' là một tính từ thường được sử dụng để mô tả sự rõ ràng của một sự vật, sự việc.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
