seçmek
[seʃˈmek]
chọn
Başlangıç (A1)
Anlam "seçmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birkaç seçenek arasından birini veya birkaçını ayırmak, tercih etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chọn, lựa chọn (ai đó hoặc cái gì đó) là tốt nhất hoặc phù hợp nhất trong hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế.
Örnekler (Ví dụ)
"Ben bu elbiseyi seçtim."
"Tôi đã chọn chiếc váy này."
"Hangi takımı seçeceksin?"
"Bạn sẽ chọn đội nào?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'seçmek' thường đi kèm với cách đối cách (Accusative Case) cho đối tượng được chọn. Ví dụ: 'Kitabı seçtim' (Tôi đã chọn cuốn sách).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Mağazadan en sevdiğim elbiseyi seçince çok mutlu oldum."Khi tôi chọn được chiếc váy mình yêu thích nhất ở cửa hàng, tôi đã cảm thấy rất vui.Thêm hậu tố '-ince' vào gốc động từ 'seç-'. Vì nguyên âm cuối của gốc là 'e', hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và trở thành '-ince', tạo thành 'seçince' (khi chọn). Danh từ 'elbise' được chia ở dạng đối cách thành 'elbiseyi'.
-
"Üniversitede doğru bölümü seçince, derslerine daha çok motive oldu."Khi chọn đúng ngành học ở trường đại học, anh ấy đã có thêm động lực cho các môn học của mình.Hậu tố '-ince' được thêm vào gốc động từ 'seç-'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E-type) được áp dụng vì nguyên âm cuối của gốc là 'e', tạo thành 'seçince' (khi chọn). Danh từ 'bölüm' phải được chia ở dạng đối cách thành 'bölümü'.
-
"Menüden en lezzetli görünen yemeği seçince, hemen sipariş verdim."Ngay khi chọn được món ăn trông có vẻ ngon nhất từ thực đơn, tôi đã gọi món ngay lập tức.Gốc động từ 'seç-' kết hợp với hậu tố '-ince' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (vì có nguyên âm 'e'), tạo thành 'seçince' (khi/ngay khi chọn). Danh từ 'yemek' được chia ở dạng đối cách (accusative) thành 'yemeği' và tuân thủ quy tắc biến âm phụ âm (k -> ğ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
