(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ayrıntılandırmak
C1
Fiil C1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

ayrıntılandırmak

/ajrɯntɯɫandɯɾmak/
giải thích cặn kẽ
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ayrıntılandırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi daha ayrıntılı hale getirmek; detaylı bir şekilde açıklamak veya tanımlamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thêm thông tin hoặc chi tiết vào một cái gì đó; giải thích hoặc mô tả chi tiết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Lütfen konuyu daha fazla ayrıntılandırın."

    "Xin vui lòng giải thích chi tiết hơn về vấn đề này."

  • "Rapor, projenin her aşamasını ayrıntılandırıyor."

    "Báo cáo giải thích chi tiết từng giai đoạn của dự án."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)