bağışlamak
[baːˈɯʃɫamak]
ban tặng
İyi (B2)
Anlam "bağışlamak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birine karşılıksız olarak bir şey vermek, hediye etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'bestow': ban tặng, trao tặng một món quà, quyền lợi, hoặc danh dự.
Örnekler (Ví dụ)
"Kraliçe, kahraman askerlere madalyalar bağışladı."
"Nữ hoàng đã ban tặng huy chương cho những người lính anh hùng."
"Üniversite, başarılı öğrencilere burs bağışlıyor."
"Trường đại học ban tặng học bổng cho những sinh viên thành công."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'bağışlamak' thường đi kèm với cách Dative (-(y)E) khi chỉ đối tượng được ban tặng. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Ben tüm paramı ihtiyaç sahiplerine bağışlayabilirim."Tôi có thể quyên góp toàn bộ số tiền của mình cho những người có nhu cầu.Hậu tố '-abil' được thêm vào sau gốc 'bağışla-' để thể hiện khả năng (có thể). Hậu tố '-abilir' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı -> i) và phù hợp với ngôi thứ nhất số ít '-im'.
-
"Keşke daha fazla kitap bağışlayabilseydim."Ước gì tôi có thể quyên góp được nhiều sách hơn.Hậu tố '-abil' được thêm vào sau gốc 'bağışla-' để thể hiện khả năng (có thể). Hậu tố '-ebilseydim' diễn tả mong muốn (ước gì đã có thể) và tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> e). 'seydim' là hậu tố điều kiện và ngôi thứ nhất số ít (quá khứ).
-
"Bu şirketin kârının bir kısmını hayır kurumlarına bağışlayabileceğini düşünüyorum."Tôi nghĩ rằng công ty này có thể quyên góp một phần lợi nhuận của mình cho các tổ chức từ thiện.Hậu tố '-abil' được thêm vào sau gốc 'bağışla-' để thể hiện khả năng (có thể). Hậu tố '-abileceğini' thể hiện khả năng ở ngôi thứ ba số ít và là một mệnh đề danh từ. Hậu tố '-ceğini' là hậu tố sở hữu cách (possessive suffix), và 'n' là âm đệm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Duydum ki Ali tüm parasını hayır kurumlarına bağışlamış."Tôi nghe nói rằng Ali đã quyên góp toàn bộ số tiền của mình cho các tổ chức từ thiện.Động từ 'bağışlamak' được chia ở thì quá khứ gián tiếp '-miş'. 'bağışla' + '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) + '-Ø' (ngôi thứ 3 số ít). Không có hậu tố nào được thêm vào do ngôi thứ ba số ít không yêu cầu.
-
"Söylentiye göre, belediye başkanı şehrin yeni parkını çocuklara bağışlamış."Theo tin đồn, thị trưởng đã tặng công viên mới của thành phố cho trẻ em.Động từ 'bağışlamak' được chia ở thì quá khứ gián tiếp '-miş'. 'bağışla' + '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) + '-Ø' (ngôi thứ 3 số ít). Không có hậu tố nào được thêm vào do ngôi thứ ba số ít không yêu cầu.
-
"Annesi anlatmıştı, küçükken Mehmet oyuncaklarını ihtiyacı olan çocuklara hep bağışlarmış."Mẹ anh ấy đã kể, khi còn nhỏ, Mehmet luôn quyên góp đồ chơi của mình cho những trẻ em nghèo khó.Động từ 'bağışlamak' được chia ở thì quá khứ gián tiếp '-miş' và dạng thức lặp đi lặp lại (habitual past tense). 'bağışla' + '-r' (Aorist rộng) + '-mış' (thì quá khứ gián tiếp) + '-Ø' (ngôi thứ 3 số ít). Hậu tố '-r' được thêm vào để diễn tả hành động thường xuyên trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
