barış
/baˈɾɯʃ/
hòa bình
Başlangıç (A1)
Anlam "barış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kargaşa ve anlaşmazlıklardan uzak olma durumu; huzur, sükûnet.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tự do khỏi sự xáo trộn; sự yên bình, thanh bình.
Örnekler (Ví dụ)
"Dünya barışını sağlamak hepimizin sorumluluğundadır."
"Đảm bảo hòa bình thế giới là trách nhiệm của tất cả chúng ta."
"Barış içinde yaşamak, insanlığın en büyük arzusudur."
"Sống trong hòa bình là mong muốn lớn nhất của nhân loại."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-i-i' và 'a-ı-u-u'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | barış |
Dünya barışına ihtiyacımız var.
(Chúng ta cần hòa bình thế giới.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | barışı |
Barışı sağlamak için çalışmalıyız.
(Chúng ta phải làm việc để đảm bảo hòa bình.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | barışa |
Barışa ulaşmak uzun zaman alabilir.
(Đạt được hòa bình có thể mất nhiều thời gian.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | barışta |
Barışta huzur vardır.
(Có sự bình yên trong hòa bình.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | barıştan |
Savaştan sonra barıştan başka bir şey istemiyoruz.
(Sau chiến tranh, chúng tôi không muốn gì ngoài hòa bình.) |
| Plural (Çoğul) | barışlar |
Dünyada daha çok barışlar olmasını diliyorum.
(Tôi ước sẽ có nhiều nền hòa bình hơn trên thế giới.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Türkiye, barışa önem veren bir ülkedir."Thổ Nhĩ Kỳ là một quốc gia coi trọng hòa bình.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'barış' để chỉ hướng đến hòa bình. Vì nguyên âm cuối của 'barış' là 'ı', theo hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-a'.
-
"Başkan, barışa giden yolda önemli adımlar attı."Tổng thống đã thực hiện những bước đi quan trọng trên con đường dẫn đến hòa bình.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'barış' để chỉ hướng đến hòa bình. Vì nguyên âm cuối của 'barış' là 'ı', theo hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-a'.
-
"Herkes barışa susamış durumda."Mọi người đều khao khát hòa bình.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'barış' để chỉ hướng đến hòa bình. Vì nguyên âm cuối của 'barış' là 'ı', theo hòa phối nguyên âm lớn, ta dùng '-a'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Barış gelir gelmez yüzünde bir gülümseme belirdi."Ngay khi hòa bình đến, một nụ cười đã nở trên khuôn mặt cô ấy.Thêm hậu tố '-gelir gelmez' vào động từ để chỉ hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. 'Barış' ở đây không thay đổi vì nó là chủ ngữ.
-
"Barış ilan edilince herkes rahat bir nefes aldı."Ngay khi hòa bình được tuyên bố, mọi người đều thở phào nhẹ nhõm.Thêm hậu tố '-ince' vào động từ 'ilan edilmek' (được tuyên bố) để chỉ thời điểm hành động xảy ra. 'Barış' ở đây được thêm vào động từ nên không trực tiếp thay đổi 'barış'.
-
"Barış başlayınca kutlamalar başladı."Ngay khi hòa bình bắt đầu, các lễ kỷ niệm bắt đầu.Thêm hậu tố '-ınca' vào động từ 'başlamak' (bắt đầu) để chỉ thời điểm hành động xảy ra. Vì 'barış' ở đây là chủ ngữ nên không biến đổi.
Thể bị động
-
"Barış yapıldıktan sonra herkes rahatladı."Mọi người đều cảm thấy nhẹ nhõm sau khi hòa bình được lập lại.Thêm hậu tố '-ıl' (biến đổi thành '-ildi' theo hòa âm nguyên âm và để tạo thể bị động) vào gốc 'barış' để tạo thành động từ bị động 'yapılmak' (được làm). '-dıktan sonra' là hậu tố trạng từ chỉ thời gian, nghĩa là 'sau khi'.
-
"Savaşın ardından barışın sağlanması umuluyor."Người ta hy vọng hòa bình sẽ được thiết lập sau chiến tranh.Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách) vào gốc 'barış', sau đó thêm '-ın' (hậu tố danh từ hóa) để tạo thành danh từ 'barışın sağlanması' (việc thiết lập hòa bình). 'Sağlanması' là dạng bị động.
-
"Barışla ilgili yeni bir anlaşmaya varıldı."Một thỏa thuận mới liên quan đến hòa bình đã đạt được.Thêm hậu tố '-la' (biến đổi thành '-le' theo hòa âm nguyên âm, nghĩa là 'với') vào gốc 'barış' để chỉ 'với hòa bình' (liên quan đến hòa bình). 'Varıldı' là dạng bị động của động từ 'varmak' (đạt được).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Dünyada barışlar olsun istiyoruz."Chúng tôi muốn có hòa bình trên thế giới.Thêm hậu tố '-lar' (hậu tố số nhiều) vào 'barış' để chỉ nhiều nền hòa bình. Vì nguyên âm cuối của 'barış' là 'ı' nên sử dụng '-lar' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Savaşlar bittikten sonra barışlar başladı."Sau khi chiến tranh kết thúc, hòa bình đã bắt đầu.Thêm hậu tố '-lar' (hậu tố số nhiều) vào 'barış' để chỉ nhiều nền hòa bình. Vì nguyên âm cuối của 'barış' là 'ı' nên sử dụng '-lar' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Barışları korumak için çalışmalıyız."Chúng ta phải làm việc để bảo vệ hòa bình.Thêm hậu tố '-ları' (hậu tố số nhiều và chỉ định) vào 'barış' để chỉ định rõ những nền hòa bình nào đang được bảo vệ. Đầu tiên thêm '-lar' (hậu tố số nhiều) vì nguyên âm cuối của 'barış' là 'ı' nên sử dụng '-lar' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn). Sau đó thêm '-ı' (hậu tố chỉ định) vì nguyên âm cuối cùng của '-lar' là 'a' nên chọn '-ı'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Barışın değeri savaş bittikten sonra daha iyi anlaşılır."Giá trị của hòa bình được hiểu rõ hơn sau khi chiến tranh kết thúc.Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách) vào 'barış' để biểu thị 'của hòa bình'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ, và không có biến âm phụ âm hay âm đệm trong trường hợp này.
-
"Barışı korumak için hepimiz çabalamalıyız."Tất cả chúng ta nên cố gắng để bảo vệ hòa bình.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố chỉ định) vào 'barış' để biểu thị đối tượng trực tiếp của hành động 'korumak' (bảo vệ). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ, và không có biến âm phụ âm hay âm đệm trong trường hợp này.
-
"Barışa ulaşmak uzun ve zorlu bir süreç olabilir."Đạt được hòa bình có thể là một quá trình dài và khó khăn.Thêm hậu tố '-a' (hậu tố hướng cách) vào 'barış' để biểu thị hướng đến hòa bình (đến/về phía). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ, và có âm đệm '-a' do 'ış' kết thúc bằng phụ âm và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
