(Vị trí top_banner)
Hình minh họa müzik
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật

müzik

/myˈzic/
âm nhạc
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "müzik" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Seslerin belirli bir düzen içinde bir araya getirilmesiyle oluşan sanat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghệ thuật hoặc khoa học kết hợp âm thanh thanh nhạc hoặc nhạc cụ (hoặc cả hai) theo một cách nhất định để tạo ra vẻ đẹp hình thức, sự hài hòa và biểu hiện cảm xúc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben klasik müzik dinlemeyi severim."

    "Tôi thích nghe nhạc cổ điển."

  • "Bu şarkının müziği çok güzel."

    "Nhạc của bài hát này rất hay."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

nağme(giai điệu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Müzik' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) müzik
Ben müzik dinlemeyi severim.
(Tôi thích nghe nhạc.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) müziği
Dün akşam yeni bir müziği keşfettim.
(Tối qua tôi đã khám phá ra một bản nhạc mới.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) müziğe
O, tüm dikkatini müziğe verdi.
(Anh ấy dồn toàn bộ sự chú ý vào âm nhạc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) müzikte
Müzikte çok yetenekli.
(Anh ấy rất tài năng trong âm nhạc.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) müzikten
Müzikten keyif alıyorum.
(Tôi thích thú với âm nhạc.)
Plural (Çoğul) müzikler
Bu albümde çok güzel müzikler var.
(Có rất nhiều bản nhạc hay trong album này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Müziği dinleyince rahatladım."
    Tôi cảm thấy thư giãn khi nghe nhạc.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'müzik' (müziği) như một bổ ngữ xác định (belirtili nesne) cho động từ 'dinleyince'. Vì 'müzik' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Müziği bitirince dışarı çıktık."
    Chúng tôi đi ra ngoài ngay sau khi nhạc kết thúc.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'müzik' (müziği) như một bổ ngữ xác định (belirtili nesne) cho động từ 'bitirince'. Vì 'müzik' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Müziğin sesini duyunca dans etmeye başladılar."
    Họ bắt đầu nhảy khi nghe thấy tiếng nhạc.
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'müzik' (müziğin) để tạo thành dạng sở hữu cách (tamlayan). Vì 'müzik' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
Thể bị động
  • "Dün gece kulüpte çok güzel müzik yapıldı."
    Đêm qua, ở câu lạc bộ đã chơi một loại nhạc rất hay.
    Thêm hậu tố '-il' vào 'müzik' thành 'müzik' + '-il' + '-di' để tạo thể bị động ở thì quá khứ. '-il' là hậu tố bị động cho động từ kết thúc bằng phụ âm. '-di' là hậu tố thì quá khứ.
  • "Bu şarkı ilk kez radyoda müziklenmiş."
    Bài hát này lần đầu tiên được chơi nhạc trên đài.
    Thêm hậu tố '-len' vào 'müzik' thành 'müzik' + '-len' + '-miş' để tạo thể bị động ở thì quá khứ không xác định. '-len' là hậu tố bị động/phản thân, '-miş' là hậu tố thì quá khứ không xác định (nghe nói).
  • "Konserde yeni müzikler müziklenecek."
    Những bản nhạc mới sẽ được chơi trong buổi hòa nhạc.
    Thêm hậu tố '-lenecek' vào 'müzik' thành 'müzik' + '-lenecek' để tạo thể bị động ở thì tương lai. '-lenecek' là hậu tố bị động thì tương lai (sẽ được chơi nhạc).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Farklı türde müzikler dinlemeyi severim."
    Tôi thích nghe các thể loại nhạc khác nhau.
    Hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào từ 'müzik' vì nguyên âm cuối của 'müzik' là 'i' (nguyên âm thanh/trước), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> -ler).
  • "Partide neşeli müzikler çalıyordu."
    Những bản nhạc vui vẻ đang được phát tại bữa tiệc.
    Hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào từ 'müzik' vì nguyên âm cuối của 'müzik' là 'i' (nguyên âm thanh/trước), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> -ler).
  • "Bu konserde birçok klasik müzikler icra edilecek."
    Nhiều bản nhạc cổ điển sẽ được biểu diễn trong buổi hòa nhạc này.
    Hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào từ 'müzik' vì nguyên âm cuối của 'müzik' là 'i' (nguyên âm thanh/trước), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> -ler).
Đại từ nhân xưng
  • "Ben müzikle ilgileniyorum."
    Tôi quan tâm đến âm nhạc.
    Thêm hậu tố '-le' (dạng '-ile' rút gọn) vào 'müzik' để chỉ phương tiện, cách thức (bằng âm nhạc). 'Ben' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít (Tôi).
  • "Senin müziğin çok güzel."
    Âm nhạc của bạn rất hay.
    Thêm hậu tố sở hữu '-in' vào 'müzik' để chỉ sự sở hữu của 'sen' (bạn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ. 'Senin' là đại từ nhân xưng sở hữu ngôi thứ hai số ít (Của bạn).
  • "O, müzik dinlemeyi seviyor."
    Anh ấy/Cô ấy/Nó thích nghe nhạc.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'müzik' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là bổ ngữ xác định cho động từ 'dinlemeyi' (nghe). 'O' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít (Anh ấy/Cô ấy/Nó).
(Vị trí vocab_tab4_inline)