belirmek
[be.liɾˈmek]
đột ngột xuất hiện
Orta (B1)
Anlam "belirmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aniden ve beklenmedik bir şekilde ortaya çıkmak veya görünür hale gelmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xuất hiện hoặc trở thành sự thật một cách bất ngờ và nhanh chóng.
Örnekler (Ví dụ)
"Aniden sisin içinden bir gemi belirdi."
"Một con tàu đột ngột xuất hiện từ trong sương mù."
"Sorunun çözümü sonunda belirdi."
"Cuối cùng thì giải pháp cho vấn đề đã xuất hiện."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'belirmek' thường được sử dụng để diễn tả sự xuất hiện bất ngờ hoặc trở nên rõ ràng. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Güneş batarken, ufukta bir gemi belirsin!"Khi mặt trời lặn, hãy để một con tàu xuất hiện trên đường chân trời!Thêm hậu tố '-sin' (ngôi thứ ba số ít, thì mệnh lệnh) vào thân từ 'belir-' (từ 'belirmek' sau khi bỏ '-mek'). Hậu tố '-sin' được chọn vì 'belir-' kết thúc bằng một phụ âm và cần một hậu tố mệnh lệnh. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
-
"Hemen şimdi, yeni bir fikir belir!"Ngay bây giờ, hãy làm cho một ý tưởng mới xuất hiện!Thêm hậu tố '-ir' (ngôi thứ hai số ít, thì mệnh lệnh, dạng rút gọn '-i') vào thân từ 'belir-' (từ 'belirmek' sau khi bỏ '-mek'). Hậu tố '-ir' được thêm vào để tạo thành câu mệnh lệnh cho ngôi thứ hai số ít. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
-
"Bu karanlıkta, bir ışık beliriver!"Trong bóng tối này, hãy để một ánh sáng đột ngột xuất hiện!Thêm hậu tố '-iver' (động từ hỗ trợ diễn tả hành động nhanh chóng, bất ngờ) vào thân từ 'belir-' (từ 'belirmek' sau khi bỏ '-mek'). Sau đó thêm hậu tố '-sin' (ngôi thứ ba số ít, thì mệnh lệnh). 'iver' được thêm vào để nhấn mạnh sự đột ngột của hành động. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ.
Thì Tương lai
-
"Yarın hava daha güneşli olacak ve gökyüzünde birkaç bulut belirecek."Ngày mai trời sẽ nắng hơn và một vài đám mây sẽ xuất hiện trên bầu trời.Thêm hậu tố '-ecek' vào 'belirmek' để tạo thành 'belirecek', thì tương lai ngôi thứ ba số ít. Do 'belirmek' kết thúc bằng '-k', và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm '-e', '-k' được giữ nguyên theo quy tắc biến âm phụ âm.
-
"Sanatçı, sergisinde gelecekte belirecek yeni trendleri gösterdi."Nghệ sĩ đã trình bày những xu hướng mới sẽ xuất hiện trong tương lai tại triển lãm của mình.Thêm hậu tố '-ecek' vào 'belirmek' để tạo thành 'belirecek', diễn tả thì tương lai. Vì 'belirmek' kết thúc bằng '-k' và hậu tố bắt đầu bằng '-e', 'k' được giữ nguyên.
-
"Bilim insanları, yeni bir yıldızın belireceğini tahmin ediyorlar."Các nhà khoa học dự đoán rằng một ngôi sao mới sẽ xuất hiện.Thêm hậu tố '-ecek' vào 'belirmek' để tạo thành 'belirecek', thể hiện thì tương lai. Vì 'belirmek' kết thúc bằng '-k' và hậu tố bắt đầu bằng '-e', 'k' được giữ nguyên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
