(Vị trí top_banner)
Hình minh họa berrak
B1
sıfat B1 Văn học, Mô tả

berrak

/beɾ.ˈɾak/
trong vắt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "berrak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçinden ışığın kolayca geçebildiği, saydam; açık, net, anlaşılır.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong suốt, tinh khiết, dễ hiểu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gölün suyu o kadar berrak ki dibindeki taşları görebiliyorsun."

    "Nước hồ trong vắt đến nỗi bạn có thể nhìn thấy những viên đá dưới đáy."

  • "Konuşması çok berrak, herkes ne demek istediğini anlıyor."

    "Lời nói của anh ấy rất dễ hiểu, mọi người đều hiểu ý anh ấy muốn nói gì."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

duru(trong, sạch) saf(tinh khiết)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cụm từ phức tạp hơn hoặc khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) berrak
Hava bugün çok berrak.
(Thời tiết hôm nay rất trong trẻo.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) berrağı
Gölün berrağı beni etkiledi.
(Sự trong trẻo của hồ đã gây ấn tượng với tôi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) berrağa
Berrağa doğru bakınca her şey daha net görünüyor.
(Khi nhìn về phía sự trong trẻo, mọi thứ trở nên rõ ràng hơn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) berrakta
Berrakta yüzmek çok keyifli.
(Bơi lội trong làn nước trong trẻo rất thú vị.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) berraktan
Berraktan uzaklaştıkça görüş azalıyor.
(Càng xa sự trong trẻo, tầm nhìn càng giảm.)
Plural (Çoğul) berraklar
Denizdeki berraklar göz kamaştırıcıydı.
(Sự trong trẻo trong biển thật chói mắt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)