saf
/sɑf/
ngây thơ như trẻ con
Orta (B1)
Anlam "saf" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Temiz, lekesiz, günahsız; deneyimsiz, toy.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có những phẩm chất hoặc đặc điểm giống với trẻ con, đặc biệt là sự ngây thơ, tin tưởng và chất phác.
Örnekler (Ví dụ)
"O kadar saf ki, herkes ona kolayca yalan söyleyebilir."
"Cô ấy ngây thơ đến nỗi ai cũng có thể dễ dàng nói dối cô ấy."
"Çocukların saf gülüşleri her zaman içimi ısıtır."
"Nụ cười ngây thơ của trẻ con luôn sưởi ấm trái tim tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Saf' có thể mang nghĩa tích cực (trong sáng, ngây thơ) hoặc tiêu cực (khờ khạo, dễ bị lợi dụng) tùy ngữ cảnh.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Saf insanlar, yalan söyleyenlere kolayca kananlardır."Những người ngây thơ là những người dễ dàng tin vào những kẻ nói dối.Từ 'saf' ở đây không biến đổi. 'Kananlar' là dạng động tính từ hiện tại số nhiều của động từ 'kanmak' (tin). Hậu tố '-an' được thêm vào gốc động từ 'kan', sau đó '-lar' (số nhiều) và '-dır' (thì hiện tại).
-
"Safça bir gülümsemeyle etrafına bakındı."Cô ấy nhìn xung quanh với một nụ cười ngây thơ.Hậu tố '-ca' được thêm vào 'saf' để tạo thành trạng từ 'safça' (một cách ngây thơ). '-ca' được chọn vì 'saf' có nguyên âm 'a' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A).
-
"Saf kalpli olduğu için herkesi kendisi gibi zannederdi."Vì có trái tim ngây thơ, anh ấy/cô ấy đã nghĩ mọi người đều giống mình.Từ 'saf' ở đây không biến đổi. 'Kalpli' là một từ ghép, kết hợp 'kalp' (trái tim) và '-li' (có), nghĩa là 'có trái tim'. 'Olduğu' là dạng động tính từ của 'olmak' (là), dùng hậu tố '-dık' (vì 'ol' kết thúc bằng phụ âm) và biến đổi 'k' -> 'ğ' khi gặp nguyên âm 'u', sau đó thêm '-u' và '-nu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
