(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yorgun
A1
sıfat A1 Đời sống hàng ngày

yorgun

/joɾˈɡun/
mệt mỏi
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yorgun" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bitkin düşmüş, takatsiz kalmış, dermansız.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cảm thấy hoặc thể hiện sự mệt mỏi, đặc biệt là do gắng sức quá mức.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çok çalıştım, çok yorgunum."

    "Tôi đã làm việc rất nhiều, tôi rất mệt."

  • "Yorgun olduğum için erkenden yatacağım."

    "Vì mệt nên tôi sẽ đi ngủ sớm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bitkin(kiệt sức) argın(mệt mỏi, kiệt quệ (ít dùng))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. 'Yorgun' là một tính từ, có thể sử dụng với các hậu tố khác nhau để tạo thành các dạng động từ hoặc danh từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha yorgun
Ben senden daha yorgunum.
(Tôi mệt hơn bạn.)
Superlative (En) en yorgun
Sınıftaki en yorgun öğrenci o.
(Cậu ấy là học sinh mệt mỏi nhất trong lớp.)
Intensified (Pekiştirme) peryorgun
O kadar çalıştı ki peryorgun düştü.
(Anh ấy đã làm việc rất nhiều đến nỗi anh ấy kiệt sức.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)