(Vị trí top_banner)
Hình minh họa boğuk
B2
sıfat B2 Âm nhạc, Ngôn ngữ

boğuk

/boˈɰuk/
trầm khàn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "boğuk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sesi normalden daha kısık, tok ve derinden gelen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được tạo ra hoặc nghe như thể phát ra từ cổ họng; trầm và khàn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Adamın boğuk sesi telefonda duyulabiliyordu."

    "Có thể nghe thấy giọng trầm khàn của người đàn ông qua điện thoại."

  • "Motorun boğuk sesi tüm mahalleyi uyandırdı."

    "Tiếng động cơ trầm khàn đánh thức cả khu phố."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'boğuk' có thể được sử dụng để mô tả giọng nói, âm thanh hoặc thậm chí là một vật thể (ví dụ: 'boğuk bir ses', 'boğuk bir gürültü').

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)