(Vị trí top_banner)
Hình minh họa temizlemek
A2
fiil A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Tôn giáo

temizlemek

/temizlemek/
làm sạch
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "temizlemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi kir, leke veya yabancı maddelerden arındırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho sạch, loại bỏ chất ô nhiễm khỏi (cái gì đó). Làm cho tinh khiết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Odasını temizliyor."

    "Anh ấy đang dọn dẹp phòng của mình."

  • "Lütfen ellerinizi temizleyin."

    "Xin vui lòng rửa tay của bạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

paklamak(làm sạch, tẩy uế) arıtmak(làm sạch, tinh lọc)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'temizlemek' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ đối tượng được làm sạch. Ví dụ: 'Evi temizledim' (Tôi đã dọn dẹp nhà cửa). Nguyên âm cuối của gốc từ có thể thay đổi theo quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Annem bütün evi temizlemiş."
    Mẹ tôi nghe nói đã dọn dẹp toàn bộ căn nhà rồi.
    Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (tin đồn). 'Evi' là đối tượng trực tiếp của hành động 'temizlemek' và được chia ở dạng Accusative (Belirtme Hal Eki) với hậu tố '-i'. Do 'ev' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-i'. Vì nguyên âm cuối của 'temizle-' là 'e', ta dùng '-miş' (theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ).
  • "Sanırım Ayşe arabayı temizlemiş."
    Tôi nghĩ Ayşe đã dọn dẹp xe rồi.
    Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (suy đoán). 'Arabayı' là đối tượng trực tiếp của hành động 'temizlemek' và được chia ở dạng Accusative (Belirtme Hal Eki) với hậu tố '-yı'. Do 'araba' kết thúc bằng nguyên âm 'a', ta cần âm đệm 'y' để nối, và áp dụng hòa âm nguyên âm. Vì nguyên âm cuối của 'temizle-' là 'e', ta dùng '-miş' (theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ).
  • "Duyduğuma göre, Mehmet bütün ofisi temizlemiş."
    Tôi nghe nói, Mehmet đã dọn dẹp toàn bộ văn phòng.
    Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (nghe nói). 'Ofisi' là đối tượng trực tiếp của hành động 'temizlemek' và được chia ở dạng Accusative (Belirtme Hal Eki) với hậu tố '-i'. Do 'ofis' kết thúc bằng phụ âm 's', ta thêm trực tiếp '-i'. Vì nguyên âm cuối của 'temizle-' là 'e', ta dùng '-miş' (theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ).
Thì Quá khứ xác định
  • "Dün arabayı temizledim."
    Hôm qua tôi đã rửa xe.
    Thêm hậu tố '-di' (Görülen Geçmiş Zaman) và '-m' (đại diện cho ngôi 'Tôi') vào sau gốc động từ 'temizle-'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm yêu cầu dùng '-di' thay vì '-du', '-dü', hoặc '-tu'.
  • "Annem evi temizledi."
    Mẹ tôi đã dọn dẹp nhà.
    Thêm hậu tố '-di' (Görülen Geçmiş Zaman) vào sau gốc động từ 'temizle-'. Chủ ngữ là 'Annem' (ngôi thứ 3 số ít), không cần thêm hậu tố chỉ ngôi. Hòa hợp nguyên âm chọn '-di'.
  • "Öğretmen tahtayı temizledi."
    Giáo viên đã lau bảng.
    Thêm hậu tố '-di' (Görülen Geçmiş Zaman) vào sau gốc động từ 'temizle-'. Chủ ngữ là 'Öğretmen' (ngôi thứ 3 số ít), không cần thêm hậu tố chỉ ngôi. Hòa hợp nguyên âm chọn '-di'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)