çelişki
/tʃe.liʃ.ci/
sự mâu thuẫn
Orta (B1)
Anlam "çelişki" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birbiriyle uyuşmayan, birbirini tutmayan düşünce, davranış veya durum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mâu thuẫn, sự trái ngược; một sự việc hoặc tình huống mà trong đó hai yếu tố đối lập nhau vì chúng không thể đồng thời đúng.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun sözleri ve davranışları arasında büyük bir çelişki var."
"Có một sự mâu thuẫn lớn giữa lời nói và hành động của anh ấy."
"Bu raporda bazı çelişkili bilgiler bulunmaktadır."
"Có một vài thông tin mâu thuẫn trong báo cáo này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e-i' trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | çelişki |
Bu ifadeler arasında bir çelişki var.
(Có một sự mâu thuẫn giữa những phát biểu này.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | çelişkiyi |
Bu çelişkiyi çözmemiz gerekiyor.
(Chúng ta cần giải quyết mâu thuẫn này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | çelişkiye |
Çelişkiye dikkat etmeliyiz.
(Chúng ta phải chú ý đến sự mâu thuẫn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | çelişkide |
Bu çelişkide bir çözüm bulmalıyız.
(Chúng ta phải tìm ra giải pháp trong mâu thuẫn này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | çelişkiden |
Bu çelişkiden kaçınmak zorundayız.
(Chúng ta buộc phải tránh khỏi mâu thuẫn này.) |
| Plural (Çoğul) | çelişkiler |
Bu raporda birçok çelişkiler var.
(Có rất nhiều mâu thuẫn trong báo cáo này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Onun sözlerindeki çelişkiyi fark ettim."Tôi đã nhận ra sự mâu thuẫn trong lời nói của anh ấy/cô ấy.Hậu tố '-yi' được thêm vào 'çelişki' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). 'Çelişki' vốn kết thúc bằng một nguyên âm ('i'), do đó thêm '-yi' trực tiếp.
-
"Raporda büyük bir çelişkiyi işaret ettiler."Họ đã chỉ ra một mâu thuẫn lớn trong báo cáo.Hậu tố '-yi' được thêm vào 'çelişki' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). 'Çelişki' vốn kết thúc bằng một nguyên âm ('i'), do đó thêm '-yi' trực tiếp.
-
"Politikacı, kendi eylemlerindeki çelişkiyi göremiyor."Chính trị gia không thể thấy được sự mâu thuẫn trong hành động của chính mình.Hậu tố '-yi' được thêm vào 'çelişki' để tạo tân ngữ xác định (Belirtme Durumu). 'Çelişki' vốn kết thúc bằng một nguyên âm ('i'), do đó thêm '-yi' trực tiếp.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer bu kadar çok sigara içiyorsan, sağlıklı yaşamaya çalışman büyük bir çelişkiyse, bırakmalısın."Nếu bạn hút nhiều thuốc như vậy, việc bạn cố gắng sống khỏe mạnh là một mâu thuẫn lớn, bạn nên bỏ thuốc đi.Thêm hậu tố '-si' vào 'çelişki' để tạo thành cụm danh từ 'çelişkisi' (mâu thuẫn của...); sau đó thêm '-yse' (dạng điều kiện của 'ise' - là) để chỉ điều kiện, phù hợp với cấu trúc câu điều kiện.
-
"Söylediklerinle yaptıkların arasında bir çelişki varsa, insanlar sana güvenmezse şaşırma."Nếu có một mâu thuẫn giữa những gì bạn nói và những gì bạn làm, đừng ngạc nhiên nếu mọi người không tin bạn.Thêm hậu tố '-i' vào 'çelişki' để tạo thành cụm danh từ 'çelişki' (mâu thuẫn). Vì 'çelişki' là chủ ngữ xác định trong mệnh đề nên sử dụng hậu tố '-i'. Sau đó, mệnh đề kết thúc bằng '-sa' (dạng điều kiện của 'ise' - là) để chỉ điều kiện.
-
"Politikacıların vaatleriyle uygulamaları arasında büyük çelişkiler olmasa, belki daha çok insana umut verebilirlerse daha tốt olur."Sẽ tốt hơn nếu không có những mâu thuẫn lớn giữa những lời hứa và hành động của các chính trị gia, và nếu họ có thể mang lại hy vọng cho nhiều người hơn.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (sở hữu) vào 'çelişki' để tạo thành 'çelişkileri' (những mâu thuẫn của...). Sau đó, mệnh đề kết thúc bằng '-sa' (dạng điều kiện của 'ise' - là) để chỉ điều kiện. Hòa âm nguyên âm loại nhỏ (4-way) được tuân thủ.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Onun sözleri ve davranışları arasındaki çelişkiden doğan anlaşmazlıklar, ilişkilerini zedeliyor."Những bất đồng phát sinh từ sự mâu thuẫn giữa lời nói và hành động của anh ấy đang làm tổn hại đến mối quan hệ của họ.Từ 'çelişki' được biến đổi thành 'çelişkiden' bằng cách thêm hậu tố '-den' (hậu tố cách ly cách) để chỉ nguồn gốc của hành động. Hậu tố '-den' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (i -> e) và quy tắc 's', 'ş', 't', 'k' không bị biến đổi.
-
"Bu kadar çok çelişki içeren bir raporun güvenilirliği sorgulanabilir."Độ tin cậy của một báo cáo chứa quá nhiều mâu thuẫn như vậy có thể bị nghi ngờ.Từ 'çelişki' được giữ nguyên dạng gốc (không biến đổi) vì nó đóng vai trò là bổ ngữ cho 'içeren raporun' (báo cáo chứa). 'İçeren' là một động tính từ (sıfat-fiil) được hình thành từ gốc động từ 'içermek' (chứa) bằng cách thêm hậu tố '-en'. Hậu tố '-en' không ảnh hưởng đến từ 'çelişki'.
-
"Siyasilerin çelişkili açıklamalarına alışkınız, fakat bu kadarı da fazla."Chúng ta đã quen với những tuyên bố mâu thuẫn của các chính trị gia, nhưng điều này thì hơi quá.Từ 'çelişkili' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-li' vào 'çelişki', tạo thành một tính từ có nghĩa là 'mâu thuẫn'. Hậu tố '-li' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> i) và được sử dụng để chỉ đặc tính của 'açıklamalarına'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
