(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sağduyu
B1
isim B1 Triết học, Xã hội học, Nghệ thuật

sağduyu

/saːɫ.duˈju/
chủ nghĩa thông thường
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sağduyu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yaygın olarak kabul gören inançlara veya uygulamalara bağlılık; bilginin anlaşma veya uzlaşmaya dayandığını savunan doktrin.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự tuân thủ các tập quán hoặc tín ngưỡng thông thường; học thuyết cho rằng kiến thức dựa trên quy ước hoặc thỏa thuận.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sağduyu, toplumun temelini oluşturur."

    "Chủ nghĩa thông thường tạo nên nền tảng của xã hội."

  • "Bu kararı alırken sağduyulu davrandım."

    "Tôi đã hành động theo lẽ thường khi đưa ra quyết định này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ khi từ 'sağduyu' kết hợp với các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Zor zamanlarda bile sağduyuyu gösterebiliriz."
    Ngay cả trong những lúc khó khăn, chúng ta vẫn có thể thể hiện sự tỉnh táo (lẽ phải).
    Thêm hậu tố '-yu' (gồm âm đệm 'y' và hậu tố cách tân ngữ trực tiếp '-u') vào 'sağduyu'. Hậu tố '-u' tuân thủ nguyên tắc hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm 'u' cuối của từ gốc, và 'y' được dùng làm âm đệm vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm.
  • "Panik yapmak yerine, her zaman sağduyuya başvurabiliriz."
    Thay vì hoảng loạn, chúng ta luôn có thể nhờ đến (áp dụng) lẽ phải (sự tỉnh táo).
    Thêm hậu tố '-ya' (gồm âm đệm 'y' và hậu tố cách chỉ hướng/mục tiêu '-a') vào 'sağduyu'. Hậu tố '-a' tuân thủ nguyên tắc hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm 'u' cuối của từ gốc (u → a), và 'y' được dùng làm âm đệm vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm.
  • "Karmaşık durumları çözmek için sağduyuyu etkili bir şekilde kullanabilmeliyiz."
    Để giải quyết các tình huống phức tạp, chúng ta phải có khả năng sử dụng sự tỉnh táo (lẽ phải) một cách hiệu quả.
    Thêm hậu tố '-yu' (gồm âm đệm 'y' và hậu tố cách tân ngữ trực tiếp '-u') vào 'sağduyu'. Hậu tố '-u' tuân thủ nguyên tắc hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm 'u' cuối của từ gốc, và 'y' được dùng làm âm đệm vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố cũng bắt đầu bằng nguyên âm.
Thì Quá khứ xác định
  • "Onun bu kadar sağduyulu davrandığını hiç görmedim."
    Tôi chưa bao giờ thấy anh ấy hành xử lý trí như vậy.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'sağduyu' trong trường hợp này. Nó được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'davranmak' (hành xử). 'davrandığını' là dạng quá khứ xác định của 'davranmak'.
  • "Bu kararlar sağduyuya aykırıydı."
    Những quyết định này trái với lẽ thường.
    Hậu tố '-ya' được thêm vào 'sağduyu' để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (a -> a) được tuân thủ. Hậu tố '-dı' là hậu tố thì quá khứ xác định.
  • "Politikacının sağduyusu beni şaşırttı."
    Sự sáng suốt của chính trị gia đó đã khiến tôi ngạc nhiên.
    Hậu tố '-su' được thêm vào 'sağduyu' để chỉ sở hữu cách (sở hữu của chính trị gia). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (u -> u) được tuân thủ. Động từ 'şaşırmak' (ngạc nhiên) chia ở thì quá khứ xác định: şaşırttı (làm ai đó ngạc nhiên).
(Vị trí vocab_tab4_inline)