(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yardım
A1
İsim A1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế, Y tế

yardım

[ˈjaɾdɯm]
sự giúp đỡ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yardım" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine destek olmak, ona yardımcı olmak için yapılan eylem veya sağlanan şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc viện trợ, đặc biệt là về mặt thực tiễn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ona her zaman yardım etmeye hazırım."

    "Tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ anh ấy."

  • "Bu projede bana yardım ettiğiniz için teşekkür ederim."

    "Cảm ơn bạn đã giúp tôi trong dự án này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

destek(sự hỗ trợ) asistanlık(sự phụ tá)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yardım
Ona yardım ettim.
(Tôi đã giúp anh ấy/cô ấy.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yardımı
Yardımı kabul ettim.
(Tôi đã chấp nhận sự giúp đỡ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yardıma
Yardıma ihtiyacım var.
(Tôi cần sự giúp đỡ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yardımda
Yardımda bulundum.
(Tôi đã cung cấp sự giúp đỡ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yardımdan
Yardımdan faydalandım.
(Tôi đã hưởng lợi từ sự giúp đỡ.)
Plural (Çoğul) yardımlar
Aldığım yardımlar çok değerliydi.
(Những sự giúp đỡ tôi nhận được rất quý giá.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)