(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dikdörtgen
A2
sıfat A2 Hình học

dikdörtgen

/dikˈdœrt.ɟen/
hình chữ nhật
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "dikdörtgen" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dört açısı da dik olan ve karşılıklı kenarları birbirine eşit olan dörtgen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hình chữ nhật; có bốn góc vuông và các cạnh kề không bằng nhau.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu oda dikdörtgen şeklinde."

    "Căn phòng này có hình chữ nhật."

  • "Dikdörtgen bir masa aldık."

    "Chúng tôi đã mua một cái bàn hình chữ nhật."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Tuy nhiên, cần chú ý đến thứ tự từ trong câu (SOV).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) dikdörtgen
Bu bir dikdörtgen.
(Đây là một hình chữ nhật.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) dikdörtgeni
Dikdörtgeni çizdim.
(Tôi đã vẽ hình chữ nhật.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) dikdörtgene
Dikdörtgene baktım.
(Tôi đã nhìn vào hình chữ nhật.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) dikdörtgende
Dikdörtgende bir nokta var.
(Có một điểm trên hình chữ nhật.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) dikdörtgenden
Dikdörtgenden bir parça kestim.
(Tôi đã cắt một phần từ hình chữ nhật.)
Plural (Çoğul) dikdörtgenler
Masada dikdörtgenler var.
(Có những hình chữ nhật trên bàn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Masamın üzerindeki kitap, kenarları yavaşça dikdörtgenleşen bir yapıya sahipti."
    Cuốn sách trên bàn của tôi có một cấu trúc với các cạnh đang dần dần trở thành hình chữ nhật.
    Thêm hậu tố '-leş' vào 'dikdörtgen' để tạo thành động từ 'dikdörtgenleşmek' (trở thành hình chữ nhật). Sau đó, thêm hậu tố động tính từ '-en' (do nguyên âm cuối của gốc động từ 'dikdörtgenleş-' là 'e') để tạo thành 'dikdörtgenleşen', có nghĩa là 'cái đang trở nên hình chữ nhật'.
  • "Çizimi yapan mimar, projede dikdörtgenleşen alanları özellikle vurguladı."
    Kiến trúc sư thực hiện bản vẽ đã đặc biệt nhấn mạnh các khu vực đang trở thành hình chữ nhật trong dự án.
    Thêm hậu tố '-leş' vào 'dikdörtgen' để tạo thành động từ 'dikdörtgenleşmek' (trở thành hình chữ nhật). Sau đó, thêm hậu tố động tính từ '-en' (do nguyên âm cuối của gốc động từ 'dikdörtgenleş-' là 'e') để tạo thành 'dikdörtgenleşen', có nghĩa là 'cái đang trở nên hình chữ nhật'.
  • "Gökyüzünde garip bir şekilde dikdörtgenleşen bulutlar, bize yaklaşan fırtınayı haber veriyordu."
    Những đám mây đang dần trở thành hình chữ nhật một cách kỳ lạ trên bầu trời báo hiệu cơn bão sắp đến với chúng tôi.
    Thêm hậu tố '-leş' vào 'dikdörtgen' để tạo thành động từ 'dikdörtgenleşmek' (trở thành hình chữ nhật). Sau đó, thêm hậu tố động tính từ '-en' (do nguyên âm cuối của gốc động từ 'dikdörtgenleş-' là 'e') để tạo thành 'dikdörtgenleşen', có nghĩa là 'cái đang trở nên hình chữ nhật'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)