dinamik
/dinamik/
năng động
Orta (B1)
Anlam "dinamik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Sürekli değişim, faaliyet veya ilerleme ile karakterize edilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đặc trưng bởi sự thay đổi, hoạt động hoặc tiến bộ liên tục.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketimiz dinamik bir yapıya sahip."
"Công ty của chúng tôi có một cấu trúc năng động."
"O, çok dinamik bir insan."
"Anh ấy là một người rất năng động."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha dinamik |
Bu şirket diğerlerinden daha dinamik.
(Công ty này năng động hơn các công ty khác.) |
| Superlative (En) | en dinamik |
O, sınıftaki en dinamik öğrenci.
(Cậu ấy là học sinh năng động nhất trong lớp.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'dinamik'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'dinamik'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
