duygusallık
/duj.ɡu.salˈɫɯk/
sự sướt mướt
İyi (B2)
Anlam "duygusallık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aşırı duygusal olma durumu, aşırı duygusal davranış veya ifade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự ủy mị, sướt mướt thái quá, đặc biệt trong âm nhạc hoặc phim ảnh. Có thể hiểu là sự giả tạo, cường điệu cảm xúc.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu filmdeki duygusallık beni çok etkiledi."
"Sự sướt mướt trong bộ phim này đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều."
"Onun duygusallığı bazen beni yoruyor."
"Sự sướt mướt của anh ấy đôi khi làm tôi mệt mỏi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm (vowel harmony) tuân theo quy tắc chính: nguyên âm hậu (a, ı, o, u) đi với nguyên âm hậu, nguyên âm trước (e, i, ö, ü) đi với nguyên âm trước.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Onun duygusallığı, filmin yönetmenini bile ağlattı."Sự xúc động của cô ấy thậm chí đã làm cho đạo diễn bộ phim phải khóc.Hậu tố '-lığı' được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ tính chất, phẩm chất. Ở đây, nó biến 'duygusal' (xúc động) thành 'duygusallık' (sự xúc động). Động từ 'ağlamak' (khóc) được chuyển thành 'ağlatmak' (làm cho khóc) bằng hậu tố '-t' (ettirgen çatı).
-
"Şirketin duygusallık içeren reklamları, müşterileri etkilemeyi başardı."Những quảng cáo có yếu tố tình cảm của công ty đã thành công trong việc gây ấn tượng với khách hàng.Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo tính từ. 'duygusallık içeren' nghĩa là 'bao gồm sự xúc động, có yếu tố tình cảm'. 'etkilemek' (gây ấn tượng) được chuyển thành 'etkilemeyi başardı' (đã thành công trong việc gây ấn tượng) bằng hậu tố '-meyi' (mục đích).
-
"Politikacı, konuşmasında duygusallık yaparak halkı coşturdu."Nhà chính trị đã làm cho đám đông phấn khích bằng cách thể hiện cảm xúc trong bài phát biểu của mình.Hậu tố '-lık' ở đây tạo thành trạng từ. 'duygusallık yaparak' có nghĩa là 'bằng cách thể hiện cảm xúc'. Động từ 'coşmak' (phấn khích) được chuyển thành 'coşturmak' (làm cho phấn khích) bằng hậu tố '-tur' (ettirgen çatı).
Hậu tố sở hữu
-
"Onun duygusallığı beni her zaman etkilemiştir."Sự nhạy cảm của anh ấy/cô ấy luôn làm tôi cảm động.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'duygusallık' để chỉ sự nhạy cảm của 'anh ấy/cô ấy'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Bu filmin duygusallığı çok abartılıydı."Sự ủy mị của bộ phim này quá lố.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'duygusallık' để chỉ sự ủy mị của 'bộ phim'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Duygusallığımızı kontrol altında tutmalıyız."Chúng ta phải kiểm soát sự nhạy cảm của mình.Thêm hậu tố '-ımız' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'duygusallık' để chỉ sự nhạy cảm của 'chúng ta'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı) và thêm âm đệm 'm' để nối phụ âm.
Thể phản thân
-
"Onun duygusallığına kapıldım ve ben de ağlamaya başladım."Tôi bị cuốn theo sự xúc động của anh ấy/cô ấy và tôi cũng bắt đầu khóc.Từ 'duygusallık' nhận hậu tố '-ına' (hậu tố cách hướng cách/dative) vì nó là đối tượng gián tiếp của động từ 'kapılmak' (bị cuốn theo). Nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (ı -> ı) nên hậu tố có dạng '-ına'.
-
"Bu filmdeki duygusallık beni çok etkiledi."Sự xúc động trong bộ phim này đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.Từ 'duygusallık' ở đây không nhận thêm hậu tố nào vì nó là chủ ngữ (nominative) của câu.
-
"O kadar duygusallaştı ki, konuşmakta zorlandı."Anh ấy/Cô ấy trở nên xúc động đến nỗi khó nói chuyện.Từ 'duygusallık' đã được chuyển đổi thành động từ 'duygusallaşmak' (trở nên xúc động) bằng cách thêm hậu tố '-laş'. Hậu tố này biến danh từ thành động từ và tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (ı -> a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
