(Vị trí top_banner)
Hình minh họa melankoli
B1
isim B1 Tâm lý học/Cảm xúc

melankoli

/melankoli/
sự u sầu
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "melankoli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hüzünlü, karamsar bir ruh hali.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái u sầu, khó chịu và cáu kỉnh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sonbahar melankolisi beni ele geçirdi."

    "Nỗi u sầu mùa thu đã xâm chiếm tôi."

  • "O şarkının melankolik melodisi beni derinden etkiledi."

    "Giai điệu u sầu của bài hát đó đã ảnh hưởng sâu sắc đến tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Sonbahar geldiğinde, içimde bir melankoli hissedebilirim."
    Khi mùa thu đến, tôi có thể cảm thấy một nỗi u sầu trong lòng.
    Hậu tố '-i' được thêm vào 'melankoli' để làm tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Sau đó, âm đệm '-y' được thêm vào để nối hai nguyên âm, và '-ebilirim' thể hiện khả năng (có thể).
  • "Bu şarkıyı dinleyince, melankoliden kurtulabildim."
    Khi nghe bài hát này, tôi đã có thể thoát khỏi nỗi u sầu.
    Hậu tố '-den' được thêm vào 'melankoli' để biểu thị 'từ/khỏi' (ayrılma hal eki). 'Kurtulabildim' thể hiện khả năng (đã có thể) và thì quá khứ.
  • "Melankoliye kapıldığımda, kitap okuyabilirim."
    Khi tôi chìm đắm trong nỗi u sầu, tôi có thể đọc sách.
    Hậu tố '-ye' được thêm vào 'melankoli' để biểu thị 'vào/đến' (yönelme hal eki), và âm đệm '-y' được thêm vào để nối hai nguyên âm. 'Kapıldığımda' có nghĩa là 'khi tôi bị cuốn vào'. 'Okuyabilirim' thể hiện khả năng (có thể).
Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Sonbaharın gelişiyle birlikte içimde bir melankoliden bir parça hissediyorum."
    Cùng với sự xuất hiện của mùa thu, tôi cảm thấy một chút gì đó của sự u sầu trong lòng.
    Hậu tố '-den' (từ) được thêm vào sau 'melankoli' để chỉ nguồn gốc cảm xúc. Âm 'i' trong 'melankoli' được giữ nguyên, không có biến đổi âm.
  • "Bu şarkıyı dinledikten sonra, üzerimdeki melankoliden kurtulmak zorlaştı."
    Sau khi nghe bài hát này, việc thoát khỏi sự u sầu đang bao trùm tôi trở nên khó khăn hơn.
    Hậu tố '-den' (từ) được thêm vào sau 'melankoli' để diễn tả việc thoát khỏi trạng thái. Âm 'i' trong 'melankoli' được giữ nguyên, không có biến đổi âm.
  • "Olaydan sonra, uzun süre melankoliden muzdarip oldu."
    Sau sự việc đó, anh ấy đã phải chịu đựng sự u sầu trong một thời gian dài.
    Hậu tố '-den' (từ) được thêm vào sau 'melankoli' để chỉ nguyên nhân của sự đau khổ. Âm 'i' trong 'melankoli' được giữ nguyên, không có biến đổi âm.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "Sonbaharda, melankoliye kapılmaktan kendimi alamıyorum."
    Vào mùa thu, tôi không thể ngăn mình khỏi việc bị cuốn vào nỗi u sầu.
    Thêm hậu tố '-ye' vào 'melankoli' vì đây là hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến trạng thái u sầu. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'melankoli' kết thúc bằng nguyên âm 'i'.
  • "Müzik, onu derin bir melankoliye sürükledi."
    Âm nhạc đã đẩy anh ấy vào một nỗi u sầu sâu sắc.
    Thêm hậu tố '-ye' vào 'melankoli' vì đây là hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến trạng thái u sầu. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'melankoli' kết thúc bằng nguyên âm 'i'.
  • "O, çocukluğundan beri melankoliye eğilimliydi."
    Anh ấy đã có xu hướng u sầu từ khi còn nhỏ.
    Thêm hậu tố '-ye' vào 'melankoli' vì đây là hướng cách (Yönelme Durumu), chỉ hướng đến trạng thái u sầu. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'melankoli' kết thúc bằng nguyên âm 'i'.
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "O odada, melankolide kaybolmuş gibiydi."
    Anh ta dường như lạc lối trong sự u sầu trong căn phòng đó.
    Hậu tố '-de' đã được thêm vào 'melankoli' để biểu thị vị trí, tức là 'trong sự u sầu'. Nguyên âm cuối của 'melankoli' là 'i' nên sử dụng '-de' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Melankolideki derinliği onun şarkılarında hissedebilirsiniz."
    Bạn có thể cảm nhận được sự sâu sắc trong nỗi u sầu ở những bài hát của anh ấy.
    Hậu tố '-deki' đã được thêm vào 'melankoli' để chỉ rõ một đặc điểm liên quan đến vị trí, tức là 'sự sâu sắc trong nỗi u sầu'. Nguyên âm cuối cùng của 'melankoli' là 'i' nên sử dụng '-deki' theo hòa phối nguyên âm nhỏ. 'ki' biến 'de' thành 'deki'.
  • "Yağmurlu havalarda melankolide olmak istemiyorum."
    Tôi không muốn chìm đắm trong sự u sầu vào những ngày mưa.
    Hậu tố '-de' đã được thêm vào 'melankoli' để biểu thị trạng thái, tức là 'trong sự u sầu'. Nguyên âm cuối của 'melankoli' là 'i' nên sử dụng '-de' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Sonbaharın melankolisi içimi kapladı."
    Nỗi u sầu của mùa thu đã bao trùm lấy tâm hồn tôi.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách) vào 'melankoli' để tạo thành cụm danh từ xác định 'sonbaharın melankolisi' (nỗi u sầu của mùa thu). Hòa phối nguyên âm: 'i' vì nguyên âm cuối của 'melankoli' là 'i'.
  • "Odanın loş ışığı, yüzündeki melankoliyi daha da belirginleştirdi."
    Ánh sáng lờ mờ của căn phòng càng làm nổi bật nỗi u sầu trên khuôn mặt anh ấy/cô ấy.
    Sử dụng dạng nguyên thể 'melankoliyi' (đối cách xác định) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'belirginleştirdi'. Hòa phối nguyên âm: 'i' vì nguyên âm cuối của 'melankoli' là 'i'. Âm đệm 'y' được thêm vào để nối hai nguyên âm.
  • "Melankolinin getirdiği ağırlık, omuzlarından hiç eksilmedi."
    Gánh nặng do nỗi u sầu mang lại chưa bao giờ rời khỏi vai anh ấy/cô ấy.
    Sử dụng 'melankolinin' (sở hữu cách) để tạo thành cụm danh từ xác định 'melankolinin getirdiği ağırlık' (gánh nặng do nỗi u sầu mang lại). Hòa phối nguyên âm: 'in' vì nguyên âm cuối của 'melankoli' là 'i'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Onun konuşmasından bir melankoli sezilmiş."
    Có vẻ như người ta cảm nhận được một nỗi u sầu từ lời nói của anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-si' (sau khi loại bỏ 'i' cuối từ 'melankoli' để tránh 2 nguyên âm cạnh nhau) vì chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (o/onlar) và sau đó thêm '-miş' (thì quá khứ gián tiếp).
  • "Havanın kapalı olmasından dolayı sınıfta bir melankoli havası esmiş."
    Do thời tiết u ám, có vẻ như một bầu không khí u sầu đã bao trùm lớp học.
    Từ 'melankoli' không đổi ở đây vì 'melankoli havası' là một cụm danh từ, và '-miş' được thêm vào động từ 'esmek'.
  • "Resimlerinde derin bir melankolisi varmış."
    Hình như anh ấy/cô ấy có một nỗi u sầu sâu sắc trong những bức tranh của mình.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'melankoli' vì 'melankolisi' là chủ ngữ, sau đó thêm 'var' và '-mış' (thì quá khứ gián tiếp).
(Vị trí vocab_tab4_inline)