(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eklemek
A2
Fiil A2 Công nghệ sinh học, Xây dựng, Vi tính

eklemek

/ecˈlec.mec/
nối
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eklemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İki veya daha fazla şeyi bir araya getirmek, birleştirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nối, ghép (dây thừng, dây điện) bằng cách đan xen các sợi hoặc đầu dây.

Örnekler (Ví dụ)

  • "İki kabloyu birbirine eklememiz gerekiyor."

    "Chúng ta cần nối hai sợi dây cáp lại với nhau."

  • "Bu parçayı projeye eklemeliyiz."

    "Chúng ta nên thêm phần này vào dự án."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể kết hợp với các hậu tố khác nhau để tạo thành các nghĩa khác nhau. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)