(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ekonomik olmayan
B1
sıfat B1 Kinh tế

ekonomik olmayan

[e.ko.noˈmik olˈma.jan]
không kinh tế
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ekonomik olmayan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ekonomik olmayan; savurgan; kâr veya iyi sonuçlar üretmeyen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không kinh tế; lãng phí; không tạo ra lợi nhuận hoặc kết quả tốt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu proje ekonomik olmayan bir girişimdir ve başarısızlıkla sonuçlanacaktır."

    "Dự án này là một nỗ lực không kinh tế và sẽ kết thúc bằng thất bại."

  • "Ekonomik olmayan politikalar ülkenin kaynaklarını tüketiyor."

    "Các chính sách không kinh tế đang tiêu tốn tài nguyên của đất nước."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì cụm từ này đã hoàn chỉnh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)