(Vị trí top_banner)
Hình minh họa itiraz
B1
İsim B1 Ngôn ngữ học, Toán học, Nhiếp ảnh

itiraz

itiˈɾaz
phản đối
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "itiraz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeye karşı çıkma, kabul etmeme, karşıt görüş belirtme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những câu nói hoặc câu trả lời thể hiện sự phủ nhận, không đồng ý hoặc từ chối.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Karara itiraz ettiler."

    "Họ đã phản đối quyết định."

  • "Onun bu davranışına itirazım var."

    "Tôi phản đối hành vi này của anh ta."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

karşı çıkma(sự phản kháng) muhalefet(sự đối lập)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý cụ thể về hòa phối nguyên âm trong từ này. 'İtiraz etmek' (phản đối) thường đi kèm với cách Dative (-(y)e/-(y)a) để chỉ đối tượng bị phản đối.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)