festival
/ˈfestɪvəl/
lễ hội
Orta (B1)
Anlam "festival" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Genellikle belirli bir teması olan büyük bir kutlama veya parti.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một buổi lễ hội lớn hoặc bữa tiệc, thường có một chủ đề cụ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yılki festival çok eğlenceliydi."
"Lễ hội năm nay rất vui."
"Festivalde birçok farklı etkinlik vardı."
"Có rất nhiều sự kiện khác nhau tại lễ hội."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về cách sử dụng và hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm các hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
