(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fotoğraf
A1
isim A1 Nhiếp ảnh, Truyền thông

fotoğraf

/fo.toːˈɡɾaf/
ảnh
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "fotoğraf" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişinin, nesnenin veya manzaranın ışık yardımıyla bir yüzey üzerinde oluşturulan görüntüsü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ảnh; sự thể hiện của một người, cảnh vật hoặc đồ vật được tạo ra bằng nhiếp ảnh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çektiğim fotoğrafları sana göstereceğim."

    "Tôi sẽ cho bạn xem những bức ảnh tôi đã chụp."

  • "Bu fotoğrafı nerede çektin?"

    "Bạn đã chụp bức ảnh này ở đâu?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, nhưng cần chú ý đến các hậu tố sở hữu và hậu tố cách có thể được thêm vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu fotoğraflar çok güzel."
    Những bức ảnh này rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'fotoğraf' để chỉ 'những bức ảnh'. Hậu tố '-lar' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
  • "O, profesyonel bir fotoğrafçı değil."
    Anh ấy/Cô ấy không phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp.
    Từ 'fotoğrafçı' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-çı' (người làm nghề gì đó) vào 'fotoğraf'. Hậu tố '-çı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) và biến âm phụ âm (không).
  • "Benim en sevdiğim sanat dalı fotoğraftır."
    Thể loại nghệ thuật yêu thích của tôi là nhiếp ảnh.
    Thêm hậu tố '-tır' (là) vào 'fotoğraf' để tạo thành câu danh từ. Chữ 't' được thêm vào để nối 'fotoğraf' với '-dır', tạo ra 'fotoğraftır'. Hậu tố '-dır' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Çantamda bir fotoğraf var."
    Trong túi của tôi có một bức ảnh.
    Từ 'fotoğraf' ở dạng nguyên thể vì nó đóng vai trò là một danh từ không xác định. Không có hậu tố nào được thêm vào.
  • "Bu fotoğrafı çok beğendim."
    Tôi rất thích bức ảnh này.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'fotoğraf' để chỉ định đối tượng xác định (được xác định, cụ thể) của hành động 'beğendim' (thích). Nguyên âm cuối của 'fotoğraf' là 'a', và theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều, nó sẽ kết hợp với '-ı' (I).
  • "Fotoğraflara bakmayı severim."
    Tôi thích ngắm ảnh.
    Hậu tố '-lara' được thêm vào 'fotoğraf' để tạo dạng số nhiều và chỉ hướng (dative). '-lar' để chỉ số nhiều, và '-a' để chỉ phương hướng. Nguyên âm cuối của 'fotoğraflar' là 'a', và theo hòa hợp nguyên âm 2 chiều, nó sẽ kết hợp với '-a' (A).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu güzel fotoğrafı kim çekti?"
    Ai đã chụp bức ảnh đẹp này vậy?
    Thêm hậu tố chỉ định cách '-ı' (accusative case) để biến 'fotoğraf' thành tân ngữ xác định. Vì nguyên âm cuối của 'fotoğraf' là 'a', hậu tố theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều sẽ là '-ı'.
  • "Bu bizim eski okul fotoğrafımız."
    Đây là bức ảnh ở trường cũ của chúng tôi.
    Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều '-ımız' (của chúng tôi). Vì nguyên âm cuối của 'fotoğraf' là 'a', nguyên âm trong hậu tố phải là 'ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều, tạo thành '-ımız'.
  • "Lütfen fotoğraflı bir kimlik kartı gösterin."
    Làm ơn cho xem thẻ căn cước có ảnh.
    Thêm hậu tố '-lı' để tạo tính từ mang nghĩa 'có' hoặc 'kèm theo'. Vì nguyên âm cuối của 'fotoğraf' là 'a', hậu tố tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều sẽ là '-lı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)