resim
[ɾeˈsim]
hình ảnh
Başlangıç (A1)
Anlam "resim" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir nesnenin, kişinin veya manzaranın çizim, boyama veya fotoğraf yoluyla görsel olarak temsil edilmesi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Từ "образ" (obraz) trong tiếng Nga dịch sang tiếng Anh là "image" (hình ảnh), "likeness" (sự giống nhau), "form" (hình thức), "shape" (hình dạng), "way" (cách thức), hoặc "manner" (phong thái). Nó bao gồm một loạt các nghĩa liên quan đến sự biểu diễn trực quan, ngoại hình và cách thức một điều gì đó được thực hiện.
Örnekler (Ví dụ)
"Duvarlarda asılı resimler çok güzeldi."
"Những bức tranh treo trên tường rất đẹp."
"Bu resmi ben çizdim."
"Tôi đã vẽ bức tranh này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Duvarımda çok güzel bir resim var."Tôi có một bức tranh rất đẹp trên tường.Từ 'resim' ở dạng nguyên thể (nominative case) vì nó là chủ ngữ không xác định trong câu.
-
"Resmi duvara astım."Tôi đã treo bức tranh lên tường.Hậu tố '-i' được thêm vào 'resim' để chỉ định đối tượng xác định (accusative case). Nguyên âm 'i' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
-
"Resimde ne görüyorsun?"Bạn nhìn thấy gì trong bức tranh?Hậu tố '-de' được thêm vào 'resim' để chỉ vị trí (locative case), nghĩa là 'trong bức tranh'. Nguyên âm 'e' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i'.
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Ben her gün bir resim yaparım."Tôi vẽ một bức tranh mỗi ngày.Thêm hậu tố '-im' (sau khi thêm '-ar') vào 'yap-' (làm) để chia động từ ở thì hiện tại rộng, ngôi 'Ben' (Tôi). 'Resim' không đổi vì là tân ngữ xác định.
-
"O, genellikle resimlere bakar."Anh ấy/Cô ấy thường nhìn vào những bức tranh.Thêm hậu tố '-ler' vào 'resim' để tạo số nhiều (những bức tranh), sau đó thêm '-e' (hòa hợp nguyên âm 'i' -> 'e') vì 'bakmak' (nhìn) đi với giới từ chỉ phương hướng '-e/-a'.
-
"Annem resimleri çok sever."Mẹ tôi rất thích những bức tranh.Thêm hậu tố '-leri' vào 'resim' để tạo tân ngữ xác định số nhiều. Hòa hợp nguyên âm: 'i' -> 'leri'. 'Sev-' (thích) chia thì hiện tại rộng ngầm định (sever) vì là một sự thật/thói quen.
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Bu resmi duvara astım."Tôi đã treo bức tranh này lên tường.Hậu tố '-i' được thêm vào 'resim' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Nguyên âm cuối của 'resim' là 'i', nên hậu tố '-i' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Resimden çok şey öğrendim."Tôi đã học được rất nhiều điều từ bức tranh.Hậu tố '-den' (từ) được thêm vào 'resim' để chỉ xuất phát điểm (ayrılma durumu). Nguyên âm cuối của 'resim' là 'i', nên hậu tố '-den' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"O, resimden ilham aldı."Anh ấy/Cô ấy đã lấy cảm hứng từ bức tranh.Hậu tố '-den' (từ) được thêm vào 'resim' để chỉ nguồn gốc của cảm hứng (ayrılma durumu). Nguyên âm cuối của 'resim' là 'i', nên hậu tố '-den' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Duvarda asılı duran resmi çok beğendim."Tôi rất thích bức tranh đang treo trên tường.Hậu tố '-i' đã được thêm vào 'resim' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Nguyên âm cuối là 'i' nên chọn '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Çocukken çizdiğim resimler şimdi bana çok komik geliyor."Những bức tranh tôi vẽ khi còn bé bây giờ trông rất buồn cười đối với tôi.Hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-im' (sở hữu ngôi thứ nhất số ít) đã được thêm vào 'resim'. 'resim' -> 'resimler' -> 'resimlerim'. Sau đó, vì là chủ ngữ, nên thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) để hòa hợp với động từ ở ngôi thứ 3 số nhiều.
-
"Bu sergide, ünlü ressamların resimlerini görebilirsiniz."Bạn có thể xem tranh của các họa sĩ nổi tiếng trong triển lãm này.Hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-ini' (tân ngữ xác định) đã được thêm vào 'resim'. 'resim' -> 'resimler' -> 'resimleri'. Hậu tố '-ni' được thêm vào vì 'resimler' là một đối tượng xác định.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Duvarımda güzel bir resim var."Trên tường nhà tôi có một bức tranh đẹp.Từ 'resim' ở dạng nguyên thể, không cần hậu tố vì đóng vai trò chủ ngữ và không có sự sở hữu hay tác động nào lên nó. 'Var' thể hiện sự tồn tại.
-
"Çantamda resim defteri yok."Trong cặp của tôi không có quyển vở vẽ.Từ 'resim' được sử dụng như một phần của cụm danh từ 'resim defteri' (vở vẽ), và không cần hậu tố. 'Yok' thể hiện sự không tồn tại.
-
"Odamda babamın yaptığı bir resim var."Trong phòng tôi có một bức tranh do bố tôi vẽ.Từ 'resim' ở dạng nguyên thể, không cần hậu tố vì đóng vai trò là một phần của cụm danh từ (bir resim) và chủ thể của câu. 'Var' thể hiện sự tồn tại.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Duvarımda asılı olan resimleri çok beğeniyorum."Tôi rất thích những bức tranh được treo trên tường của tôi.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'resim' để tạo dạng số nhiều (resimler) và sau đó hậu tố '-i' (biến đổi từ '-leri' thành '-leri' do hòa hợp nguyên âm 4 chiều và có 'n' là âm đệm) được thêm vào để chỉ định đối tượng được tác động, tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm (e -> i).
-
"Bu resimde gördüğüm manzara beni çok etkiledi."Phong cảnh tôi thấy trong bức tranh này đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.Hậu tố '-de' được thêm vào 'resim' để chỉ vị trí 'trong bức tranh'. Hậu tố '-de' biến đổi thành '-te' vì quy tắc 'fıstıkçı şahap', tuy nhiên ở đây không áp dụng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm được tuân thủ (i -> e).
-
"Ressam, yeni resimler çizmek için ilham arıyor."Người họa sĩ đang tìm kiếm cảm hứng để vẽ những bức tranh mới.Hậu tố '-ler' được thêm vào 'resim' để tạo dạng số nhiều (resimler), chỉ những bức tranh nói chung. Không có hòa hợp nguyên âm ở đây vì đây là hậu tố cố định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
