(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sıkı
B1
sıfat B1 Pháp luật, Chính trị, Quản lý

sıkı

/sɯˈkɯ/
biện pháp mạnh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sıkı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gevşek olmayan, sağlam, dayanıklı; katı, sert, şiddetli.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hükümet, ekonomik krizi çözmek için sıkı önlemler aldı."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mạnh để giải quyết khủng hoảng kinh tế."

  • "Bu konuda sıkı bir disiplin uygulamak gerekiyor."

    "Cần phải áp dụng một kỷ luật nghiêm ngặt trong vấn đề này."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố. Ví dụ: sıkı önlemler (các biện pháp mạnh).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)