(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gösterişsiz
B1
sıfat B1 Chung

gösterişsiz

/ɡøsteɾiʃsiz/
không hào nhoáng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gösterişsiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çekiciliği veya heyecanı olmayan; sıkıcı; cazip olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu sự quyến rũ hoặc hào hứng; tẻ nhạt; không hấp dẫn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onların gösterişsiz bir evi var."

    "Họ có một ngôi nhà không hào nhoáng."

  • "Gösterişsiz hayatı tercih ederim."

    "Tôi thích một cuộc sống không hào nhoáng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) tuân theo quy tắc 'e, i, ö, ü' và 'a, ı, o, u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) gösterişsiz
Onun giyimi her zaman gösterişsizdir.
(Phong cách ăn mặc của anh ấy/cô ấy luôn giản dị.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) gösterişsizi
Gösterişsizi tercih ederim.
(Tôi thích cái giản dị.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) gösterişsize
Gösterişsize yönelmek bazen daha iyidir.
(Đôi khi hướng tới sự giản dị là tốt hơn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) gösterişsizde
Gösterişsizde bile bir güzellik vardır.
(Ngay cả trong sự giản dị vẫn có một vẻ đẹp.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) gösterişsizden
Gösterişsizden hoşlanırım.
(Tôi thích sự giản dị.)
Plural (Çoğul) gösterişsizler
Gösterişsizler daha mütevazı görünürler.
(Những người giản dị trông khiêm tốn hơn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)