(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hakaret
B1
isim B1 Đời sống hàng ngày

hakaret

[hɑːkɑːˈɾet]
xúc phạm
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hakaret" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişiye söz veya davranışla yapılan onur kırıcı, küçük düşürücü davranış veya söz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời nói hoặc hành động xúc phạm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun sözleri büyük bir hakaretti."

    "Lời nói của anh ta là một sự xúc phạm lớn."

  • "Bana hakaret etmeye hakkın yok!"

    "Bạn không có quyền xúc phạm tôi!"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. Hakaret etmek (xúc phạm) là một cụm động từ phổ biến.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hakaret
Onun sözleri hakaret olarak algılandı.
(Lời nói của anh ta bị coi là một sự xúc phạm.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hakareti
Hakareti kabul etmiyorum.
(Tôi không chấp nhận sự xúc phạm này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hakarete
Hiç kimse hakarete maruz kalmamalı.
(Không ai nên phải chịu sự xúc phạm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hakarette
Hakarette bulunmak suçtur.
(Xúc phạm người khác là một tội.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hakaretten
Hakaretten sonra özür diledi.
(Anh ta xin lỗi sau khi lăng mạ.)
Plural (Çoğul) hakaretler
Söylediği hakaretler affedilir gibi değildi.
(Những lời lăng mạ mà anh ta nói là không thể tha thứ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "O, bana hakaret ederek konuştu."
    Anh ta đã nói chuyện với tôi bằng cách lăng mạ.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'hakaret' để tạo thành 'hakaret ederek'. '-erek' là một trạng từ đuôi (zarf-fiil) cho biết cách thức hành động (nói chuyện) được thực hiện.
  • "Hakaretini duymazdan gelerek yoluma devam ettim."
    Tôi phớt lờ sự lăng mạ của anh ta và tiếp tục con đường của mình.
    Thêm hậu tố '-ini' (sở hữu cách) vào 'hakaret' để tạo thành 'hakaretini'. Tiếp đó thêm '-i' (đối cách) và cụm từ '-duymazdan gelerek' là một trạng từ đuôi (zarf-fiil) chỉ cách thức hành động 'devam ettim' được thực hiện.
  • "Bana hakaretler yağdırarak beni çileden çıkardı."
    Anh ta khiến tôi phát điên bằng cách trút những lời lăng mạ lên tôi.
    Thêm hậu tố số nhiều '-ler' vào 'hakaret' để tạo thành 'hakaretler'. Tiếp đó thêm '-i' (đối cách) và '-arak' (zarf-fiil) để tạo thành cụm trạng từ chỉ cách thức 'yağdırarak'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu hakaret miydi, yoksa sadece bir yanlış anlaşılma mı?"
    Đây là một sự xúc phạm hay chỉ là một sự hiểu lầm?
    Thêm hậu tố '-mi' vào sau danh từ 'hakaret' để tạo thành câu hỏi. 'Hakaret' không biến đổi vì nó là danh từ số ít, không sở hữu và không cần âm đệm.
  • "Onun hakareti affedilebilir mi sanıyorsun?"
    Bạn có nghĩ là sự xúc phạm của anh ta có thể được tha thứ không?
    Từ 'hakareti' được chia theo sở hữu cách (his/her/its insult). Thêm hậu tố '-i' vào 'hakaret' để biểu thị sở hữu. Sau đó thêm '-mi' để tạo câu hỏi.
  • "Hakaretleri unutmak mümkün müdür?"
    Liệu có thể quên đi những lời xúc phạm không?
    Từ 'hakaretleri' được chia ở dạng số nhiều (những lời xúc phạm). Thêm hậu tố '-leri' vào 'hakaret' để biểu thị số nhiều, sau đó thêm '-midir' để tạo câu hỏi và biểu thị sự chắc chắn.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "O, sürekli bana hakaret ediyor. Bu çok üzücü."
    Anh ta liên tục xúc phạm tôi. Điều này rất đáng buồn.
    Thêm hậu tố '-et' vào 'hakaret' để biến nó thành động từ 'hakaret etmek' (xúc phạm). Sau đó, '-iyor' là hậu tố của thì hiện tại tiếp diễn (Şimdiki Zaman).
  • "Kimse hakarete uğramak istemez. Hakarete uğramak çok kötü bir şey."
    Không ai muốn bị xúc phạm. Bị xúc phạm là một điều rất tồi tệ.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'hakaret' vì theo sau là hậu tố '-uğramak' (bị). 'Hakaret' kết hợp với 'uğramak' tạo thành cụm động từ 'hakarete uğramak' (bị xúc phạm).
  • "Bu hakaretleri unutamıyorum. Bana yapılan hakaretler aklımdan çıkmıyor."
    Tôi không thể quên những lời lăng mạ này. Những lời lăng mạ mà tôi phải chịu đựng không thể rời khỏi tâm trí tôi.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, đối cách xác định - accusative) vào 'hakaret' để chỉ rõ 'những lời lăng mạ' nào đó. Vì 'hakaretler' (hakaret + số nhiều) là đối tượng chịu tác động của động từ 'unutamıyorum' (tôi không thể quên).
(Vị trí vocab_tab4_inline)