halka
/hɑɫ.kɑ/
vòng
Başlangıç (A1)
Anlam "halka" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Metal, tahta veya plastikten yapılmış yuvarlak nesne.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vòng tròn bằng kim loại, gỗ hoặc nhựa.
Örnekler (Ví dụ)
"Parmaklarına altın bir halka taktı."
"Cô ấy đeo một chiếc vòng vàng vào ngón tay."
"Anahtarlığımdaki halka kırıldı."
"Cái vòng trên móc chìa khóa của tôi bị gãy."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | halka |
Bu bir halka.
(Đây là một chiếc vòng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | halkayı |
Halkayı masanın üzerine koydum.
(Tôi đặt chiếc vòng lên bàn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | halkaya |
Halkaya baktım.
(Tôi đã nhìn vào chiếc vòng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | halkada |
Halkada bir desen var.
(Có một họa tiết trên chiếc vòng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | halkadan |
Halkadan parmağım geçti.
(Ngón tay tôi đã xuyên qua chiếc vòng.) |
| Plural (Çoğul) | halkalar |
Masada üç halka var.
(Có ba chiếc vòng trên bàn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer bu halkayı takarsan, çok şık görüneceksin."Nếu bạn đeo chiếc vòng này, bạn sẽ trông rất thanh lịch.Thêm hậu tố '-yı' (biến âm 'k' -> 'ğ', và thêm 'y' làm âm đệm) vào 'halka' để tạo tân ngữ xác định (definite object), vì 'halkayı' là đối tượng được tác động trực tiếp bởi hành động 'takmak' (đeo). Sau đó thêm '-sa' vào động từ để tạo mệnh đề điều kiện.
-
"Halkası kırılırsa, bu anahtarlık işe yaramaz."Nếu vòng của nó bị vỡ, chiếc móc khóa này sẽ vô dụng.Thêm hậu tố '-sı' (hòa phối nguyên âm 'a' -> 'ı') vào 'halka' để biểu thị sở hữu cách (possessive suffix), nghĩa là 'vòng của nó'. Sau đó thêm '-sa' vào động từ để tạo mệnh đề điều kiện.
-
"Halkaları ne kadar cilalarsan, o kadar parlak olurlar."Bạn càng đánh bóng những chiếc vòng, chúng càng trở nên sáng bóng.Thêm hậu tố '-ları' (hòa phối nguyên âm 'a' -> 'ı') vào 'halka' để tạo số nhiều (plural) và '-ı' để tạo tân ngữ xác định (definite object), vì 'halkaları' là đối tượng được tác động trực tiếp bởi hành động 'cilalamak' (đánh bóng). Sau đó thêm '-sa' vào động từ để tạo mệnh đề điều kiện, ở đây biểu thị một mối quan hệ nhân quả (càng...thì càng...).
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Halkayı parmağına takınca çok mutlu oldu."Cô ấy rất hạnh phúc khi đeo chiếc nhẫn vào ngón tay.Thêm hậu tố '-yı' (hậu tố chỉ định đối tượng - accusative suffix) vào 'halka' để chỉ rõ đối tượng chịu tác động của hành động 'takmak' (đeo). Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
-
"Çocuklar halkayla oynayınca çok eğlendiler."Bọn trẻ đã rất vui khi chơi với chiếc vòng.Thêm hậu tố '-yla' (hậu tố công cụ - instrumental suffix) vào 'halka' để chỉ công cụ được sử dụng để chơi. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a'.
-
"Halkaya baktıkça denizi hatırlıyorum."Càng nhìn chiếc vòng, tôi càng nhớ về biển.Thêm hậu tố '-ya' (hậu tố chỉ hướng - dative suffix) vào 'halka' để chỉ hướng nhìn. Có âm đệm 'y' vì 'a' gặp 'a'. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a'.
Câu mệnh lệnh
-
"Şimdi şu halkayı al ve kapıya as!"Bây giờ hãy cầm cái vòng này và treo nó lên cửa!Không có hậu tố nào được thêm vào 'halka' trong câu này. 'Halkayı' là dạng accusative (đối cách), thêm '-yı' (biến thể của '-ı/i/u/ü') để chỉ định đối tượng trực tiếp của hành động 'al' (lấy). Hòa âm nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı'. Do 'halka' kết thúc bằng 'a', nên dùng âm đệm 'y' để nối.
-
"Halkaları boya ve onları sıralı bir şekilde diz!"Hãy sơn những chiếc vòng và xếp chúng theo thứ tự!‘Halkaları’ là dạng số nhiều (plural) và accusative của ‘halka’. Đầu tiên thêm hậu tố số nhiều '-lar' (hòa âm nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'). Sau đó thêm hậu tố accusative '-ı' (hòa âm nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı').
-
"Bu halkaya dokunma, çok sıcak!"Đừng chạm vào cái vòng này, nó rất nóng!‘Halkaya’ là dạng dative (cho, đến). Hậu tố '-ya' được thêm vào (biến thể của '-a/e') để biểu thị hướng, vị trí đến. Hòa âm nguyên âm nhỏ: 'a' -> 'a'. Do 'halka' kết thúc bằng 'a', nên dùng âm đệm 'y' để nối.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Duvarda asılı duran halkayı gördüm."Tôi thấy chiếc vòng đang treo trên tường.Từ 'halka' không thay đổi ở đây vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Động từ 'duran' là một sıfat-fiil (động tính từ) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-an' vào gốc động từ 'dur-' (đứng/ở).
-
"Çocuk, yere düşen halkayı almak için eğildi."Đứa trẻ cúi xuống để nhặt chiếc vòng rơi xuống đất.Từ 'halka' được chia ở dạng 'halkayı' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). Hậu tố '-yı' được thêm vào tuân theo hòa âm nguyên âm. 'Düşen' là sıfat-fiil (động tính từ) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-en' vào gốc động từ 'düş-' (rơi).
-
"Elindeki dönen halkayla oynuyor."Nó đang chơi với chiếc vòng xoay tròn trên tay.Từ 'halka' không chia ở đây và được sử dụng sau giới từ 'ile' (với). 'Dönen' là sıfat-fiil (động tính từ) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-en' vào gốc động từ 'dön-' (xoay).
Cấu trúc Có và Không có
-
"Masada üç tane halkası var."Trên bàn có ba cái vòng.Thêm hậu tố '-sı' vào 'halka' để tạo thành số nhiều 'halkaları'. 'Var' được sử dụng để chỉ sự tồn tại.
-
"Bu anahtarlıkta hiç halka yok."Trong cái móc khóa này không có cái vòng nào cả.Từ 'halka' ở đây không biến đổi vì đứng sau 'hiç' (không có). 'Yok' được sử dụng để chỉ sự không tồn tại.
-
"Çantamda bir tane altın halkası var."Trong túi của tôi có một cái vòng vàng.Thêm hậu tố '-sı' vào 'halka' để tạo thành 'halkası', bổ nghĩa cho 'altın halkası' (vòng vàng). 'Var' được sử dụng để chỉ sự tồn tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
