(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hami
B1
isim B1 Xã hội học, Kinh doanh, Nghệ thuật

hami

[haːmiː]
nhà bảo trợ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hami" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir sanatçıya, yazara, müzeye, davaya veya benzerlerine maddi yardım, hediye, çaba veya onay yoluyla destek veren kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hỗ trợ bằng tiền bạc, quà tặng, nỗ lực hoặc sự chứng thực cho một nghệ sĩ, nhà văn, viện bảo tàng, sự nghiệp, hoặc những thứ tương tự.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu genç sanatçının hamisi ünlü bir iş adamı."

    "Nhà bảo trợ của nghệ sĩ trẻ này là một doanh nhân nổi tiếng."

  • "Vakıf, birçok öğrencinin eğitim hamisi oldu."

    "Tổ chức đã trở thành nhà bảo trợ giáo dục cho nhiều sinh viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cụm từ phức tạp hơn. Ví dụ, hậu tố sở hữu có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hami
O, hayvanların hamisi.
(Anh ấy là người bảo trợ cho động vật.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hamiyi
Hamiyi tanıyorum.
(Tôi biết người bảo trợ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hamiye
Hamiyeye teşekkür ettim.
(Tôi đã cảm ơn người bảo trợ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hamide
Herkes hamide bir umut görüyor.
(Mọi người đều thấy hy vọng ở người bảo trợ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hamiden
Hamiden yardım istedim.
(Tôi đã xin sự giúp đỡ từ người bảo trợ.)
Plural (Çoğul) hamiler
Bu derneğin hamileri çok cömert.
(Những người bảo trợ của hiệp hội này rất hào phóng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Genç sanatçılar için yeni bir hami bulun!"
    Hãy tìm một người bảo trợ mới cho các nghệ sĩ trẻ!
    Trong ví dụ này, câu mệnh lệnh là 'bulun' (hãy tìm). Từ 'hami' không cần chia vì nó là một tân ngữ không xác định (a patron) trong câu này. Đây là một ví dụ nền tảng để so sánh.
  • "Projenin başarısı için o hamiye güvenin."
    Vì sự thành công của dự án, hãy tin tưởng vào người bảo trợ đó.
    Thêm hậu tố chỉ hướng cách '-e' (dative case) vào sau từ 'hami'. Vì 'hami' kết thúc bằng nguyên âm 'i' và hậu tố là '-e', âm đệm 'y' được thêm vào giữa. Hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e/i/ö/ü -> e).
  • "Sergi masraflarını karşılamak için haminin desteğini al."
    Hãy nhận lấy sự hỗ trợ của người bảo trợ để trang trải chi phí triển lãm.
    Thêm hậu tố sở hữu cách '-in' (genitive case) vào sau từ 'hami'. Vì 'hami' kết thúc bằng nguyên âm 'i', âm đệm 'n' được thêm vào giữa. Hậu tố '-in' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e/i -> in).
(Vị trí vocab_tab4_inline)