(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hasta
A1
sıfat A1 Giao tiếp xã hội, Sức khỏe

hasta

[ˈhɑstɑ]
Không khỏe
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hasta" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sağlığı iyi olmayan, rahatsız.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không khỏe, hơi ốm yếu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben bugün biraz hastayım."

    "Hôm nay tôi hơi ốm."

  • "O, grip olduğu için çok hasta."

    "Anh ấy bị ốm nặng vì bị cúm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Hasta olmak' nghĩa là 'bị ốm'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hasta
O çok hasta.
(Anh ấy/Cô ấy rất ốm.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hasta
Hastayı doktora götürdüm.
(Tôi đã đưa người bệnh đến bác sĩ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hastaya
Hastaya ilaç verdim.
(Tôi đã cho người bệnh uống thuốc.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hastada
Hastada yüksek ateş var.
(Người bệnh bị sốt cao.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hastadan
Hastadan uzak durmalısın.
(Bạn nên tránh xa người bệnh.)
Plural (Çoğul) hastalar
Hastanede birçok hasta var.
(Có rất nhiều bệnh nhân trong bệnh viện.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)