hipotez
/hi.poˈtez/
giả thuyết
Orta (B1)
Anlam "hipotez" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Henüz kanıtlanmamış, ancak doğru olduğu varsayılan önerme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một giả thuyết hoặc lời giải thích được đề xuất dựa trên bằng chứng hạn chế như một điểm khởi đầu cho việc điều tra thêm.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu hipotezi test etmek için daha fazla veriye ihtiyacımız var."
"Chúng ta cần thêm dữ liệu để kiểm tra giả thuyết này."
"Bilim insanları yeni bir hipotez üzerinde çalışıyorlar."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu một giả thuyết mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | hipotez |
Bu hipotez çok ilginç.
(Giả thuyết này rất thú vị.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | hipotezi |
Bilim insanı hipotezi test etti.
(Nhà khoa học đã kiểm tra giả thuyết.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | hipoteze |
Bu veriler hipoteze uygun.
(Dữ liệu này phù hợp với giả thuyết.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | hipotezde |
Hipotezde bazı eksiklikler var.
(Có một vài thiếu sót trong giả thuyết.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | hipotezden |
Bu sonuç hipotezden çıktı.
(Kết quả này xuất phát từ giả thuyết.) |
| Plural (Çoğul) | hipotezler |
Bu hipotezler test edilmeyi bekliyor.
(Những giả thuyết này đang chờ được kiểm tra.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
